Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 62,870 48,031 54,741 96,306 10,015
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 62,870 48,031 54,741 96,306 10,015
4. Giá vốn hàng bán 61,131 47,755 53,239 95,681 9,609
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,740 276 1,501 624 406
6. Doanh thu hoạt động tài chính 75 75 75 63 0
7. Chi phí tài chính 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 980 887 841 853 554
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 465 340 916 347 139
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 369 -876 -181 -514 -287
12. Thu nhập khác 0 0 74
13. Chi phí khác 18 4 5 128 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -18 -4 -5 -128 73
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 351 -879 -186 -642 -214
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -67 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 70
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -67 0 70
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 418 -879 -186 -642 -284
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 418 -879 -186 -642 -284