|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
54.741
|
96.306
|
10.015
|
39.581
|
21.269
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
54.741
|
96.306
|
10.015
|
39.581
|
21.269
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
53.239
|
95.681
|
9.609
|
38.887
|
20.341
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.501
|
624
|
406
|
694
|
928
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
75
|
63
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
841
|
853
|
554
|
536
|
553
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
916
|
347
|
139
|
302
|
186
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-181
|
-514
|
-287
|
-145
|
190
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
74
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
5
|
128
|
1
|
1
|
52
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-5
|
-128
|
73
|
-1
|
-52
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-186
|
-642
|
-214
|
-145
|
138
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
70
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
70
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-186
|
-642
|
-284
|
-145
|
138
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-186
|
-642
|
-284
|
-145
|
138
|