Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,235,228 4,612,672 4,938,553 4,805,551 4,695,093
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 289,223 52,925 99,889 549,317 44,924
1. Tiền 38,373 23,925 98,889 55,317 43,424
2. Các khoản tương đương tiền 250,850 29,000 1,000 494,000 1,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 755,670 975,870 763,610 621,410 702,480
1. Chứng khoán kinh doanh 50 50 50 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 755,620 975,820 763,560 621,410 702,480
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,647,539 1,906,404 2,357,028 1,731,275 1,916,594
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,586,940 1,706,968 1,727,160 1,650,469 1,845,129
2. Trả trước cho người bán 31,595 43,473 47,387 35,404 23,936
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 70,058 196,706 622,338 91,057 103,099
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -41,054 -40,743 -39,856 -45,656 -55,570
IV. Tổng hàng tồn kho 1,503,321 1,637,590 1,685,576 1,860,242 1,975,132
1. Hàng tồn kho 1,531,975 1,664,555 1,719,358 1,870,108 1,987,388
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -28,654 -26,964 -33,783 -9,865 -12,255
V. Tài sản ngắn hạn khác 39,475 39,883 32,450 43,307 55,962
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,931 2,968 1,928 2,235 2,375
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 34,107 34,933 28,277 39,592 46,305
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,437 1,982 2,246 1,479 7,282
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,092,829 2,016,609 1,984,080 1,996,457 2,811,386
I. Các khoản phải thu dài hạn 650 718 1,439 1,375 1,390
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 1,375 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 650 718 1,439 0 1,390
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 281,175 274,978 269,024 262,983 267,648
1. Tài sản cố định hữu hình 174,474 169,020 163,808 158,509 163,916
- Nguyên giá 520,316 516,549 517,184 504,833 514,211
- Giá trị hao mòn lũy kế -345,841 -347,530 -353,376 -346,324 -350,295
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 106,700 105,958 105,216 104,474 103,732
- Nguyên giá 129,612 129,482 129,531 128,887 128,887
- Giá trị hao mòn lũy kế -22,912 -23,524 -24,315 -24,413 -25,155
III. Bất động sản đầu tư 35,759 35,502 35,244 34,986 34,779
- Nguyên giá 45,821 45,821 45,821 45,821 45,821
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,062 -10,320 -10,578 -10,836 -11,042
IV. Tài sản dở dang dài hạn 800 5,113 6,876 8,849 4,054
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 800 5,113 6,876 8,849 4,054
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,739,098 1,665,098 1,635,874 1,658,718 2,471,697
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 988,439 901,876 882,515 911,862 1,913,707
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 870,823 870,823 870,823 870,823 697,823
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -120,165 -107,601 -117,465 -123,967 -139,833
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 35,347 35,201 35,623 29,546 31,817
1. Chi phí trả trước dài hạn 30,732 30,585 29,623 28,829 29,288
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 4,616 4,616 6,001 717 2,529
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,328,058 6,629,281 6,922,632 6,802,008 7,506,478
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,907,242 3,036,583 3,440,886 3,227,994 3,594,681
I. Nợ ngắn hạn 2,875,766 3,005,082 3,407,572 3,196,504 3,563,609
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,207,515 1,240,622 1,396,119 1,450,951 1,487,988
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,555,864 1,602,035 1,599,084 1,608,565 1,810,230
4. Người mua trả tiền trước 23,646 25,538 19,556 23,526 40,488
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,740 53,108 57,192 36,997 24,331
6. Phải trả người lao động 26,468 11,685 14,511 23,252 33,620
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 9,780 10,768 12,951 8,221 12,601
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2,291 1,472 1,984 2,986 3,182
11. Phải trả ngắn hạn khác 22,239 44,657 280,031 17,091 129,293
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 18,224 15,197 26,145 24,917 21,875
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 31,476 31,501 33,314 31,490 31,072
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 11 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1,082 1,082 3,144 1,122 1,126
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 30,196 30,196 29,996 30,196 29,797
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 199 223 174 161 149
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,420,816 3,592,698 3,481,746 3,574,014 3,911,798
I. Vốn chủ sở hữu 3,420,816 3,592,698 3,481,746 3,574,014 3,911,798
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,370,000 2,370,000 2,370,000 2,370,000 2,370,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 57,739 57,597 57,597 57,597 57,597
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -388,400 -366,767 -366,767 -366,767 -366,767
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 1,283 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 416,298 416,298 417,701 417,701 417,701
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 983 983 983 983 983
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 732,276 840,773 736,822 809,385 1,140,931
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 308,523 753,904 521,984 521,984 521,984
- LNST chưa phân phối kỳ này 423,753 86,869 214,838 287,401 618,947
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 230,638 273,814 265,410 285,115 291,352
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,328,058 6,629,281 6,922,632 6,802,008 7,506,478