|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4.612.672
|
4.938.553
|
4.805.551
|
4.695.093
|
4.732.361
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
52.925
|
99.889
|
549.317
|
44.924
|
44.163
|
|
1. Tiền
|
23.925
|
98.889
|
55.317
|
43.424
|
34.163
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
29.000
|
1.000
|
494.000
|
1.500
|
10.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
975.870
|
763.610
|
621.410
|
702.480
|
653.189
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
50
|
50
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
975.820
|
763.560
|
621.410
|
702.480
|
653.189
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.906.404
|
2.357.028
|
1.731.275
|
1.916.594
|
2.042.704
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.706.968
|
1.727.160
|
1.650.469
|
1.845.129
|
1.939.619
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
43.473
|
47.387
|
35.404
|
23.936
|
71.444
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
196.706
|
622.338
|
91.057
|
103.099
|
89.623
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-40.743
|
-39.856
|
-45.656
|
-55.570
|
-57.983
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.637.590
|
1.685.576
|
1.860.242
|
1.975.132
|
1.940.336
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.664.555
|
1.719.358
|
1.870.108
|
1.987.388
|
1.952.733
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-26.964
|
-33.783
|
-9.865
|
-12.255
|
-12.397
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
39.883
|
32.450
|
43.307
|
55.962
|
51.969
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.968
|
1.928
|
2.235
|
2.375
|
2.968
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
34.933
|
28.277
|
39.592
|
46.305
|
43.747
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.982
|
2.246
|
1.479
|
7.282
|
5.255
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.016.609
|
1.984.080
|
1.996.457
|
2.811.386
|
3.018.493
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
718
|
1.439
|
1.375
|
1.390
|
1.316
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
1.375
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
718
|
1.439
|
0
|
1.390
|
1.316
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
274.978
|
269.024
|
262.983
|
267.648
|
264.227
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
169.020
|
163.808
|
158.509
|
163.916
|
158.697
|
|
- Nguyên giá
|
516.549
|
517.184
|
504.833
|
514.211
|
515.135
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-347.530
|
-353.376
|
-346.324
|
-350.295
|
-356.438
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
105.958
|
105.216
|
104.474
|
103.732
|
105.530
|
|
- Nguyên giá
|
129.482
|
129.531
|
128.887
|
128.887
|
131.427
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-23.524
|
-24.315
|
-24.413
|
-25.155
|
-25.897
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
35.502
|
35.244
|
34.986
|
34.779
|
34.521
|
|
- Nguyên giá
|
45.821
|
45.821
|
45.821
|
45.821
|
45.821
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.320
|
-10.578
|
-10.836
|
-11.042
|
-11.300
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5.113
|
6.876
|
8.849
|
4.054
|
1.420
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5.113
|
6.876
|
8.849
|
4.054
|
1.420
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.665.098
|
1.635.874
|
1.658.718
|
2.471.697
|
2.686.080
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
901.876
|
882.515
|
911.862
|
1.913.707
|
2.096.096
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
870.823
|
870.823
|
870.823
|
697.823
|
697.823
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-107.601
|
-117.465
|
-123.967
|
-139.833
|
-107.839
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
35.201
|
35.623
|
29.546
|
31.817
|
30.929
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
30.585
|
29.623
|
28.829
|
29.288
|
28.400
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4.616
|
6.001
|
717
|
2.529
|
2.529
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6.629.281
|
6.922.632
|
6.802.008
|
7.506.478
|
7.750.853
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3.036.583
|
3.440.886
|
3.227.994
|
3.594.681
|
3.569.238
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.005.082
|
3.407.572
|
3.196.504
|
3.563.609
|
3.538.119
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.240.622
|
1.396.119
|
1.450.951
|
1.487.988
|
1.586.989
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.602.035
|
1.599.084
|
1.608.565
|
1.810.230
|
1.794.553
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
25.538
|
19.556
|
23.526
|
40.488
|
45.028
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
53.108
|
57.192
|
36.997
|
24.331
|
27.981
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11.685
|
14.511
|
23.252
|
33.620
|
13.401
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10.768
|
12.951
|
8.221
|
12.601
|
16.231
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.472
|
1.984
|
2.986
|
3.182
|
2.797
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
44.657
|
280.031
|
17.091
|
129.293
|
28.408
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
15.197
|
26.145
|
24.917
|
21.875
|
22.730
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
31.501
|
33.314
|
31.490
|
31.072
|
31.119
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
11
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.082
|
3.144
|
1.122
|
1.126
|
1.148
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
30.196
|
29.996
|
30.196
|
29.797
|
29.797
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
223
|
174
|
161
|
149
|
174
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3.592.698
|
3.481.746
|
3.574.014
|
3.911.798
|
4.181.616
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.592.698
|
3.481.746
|
3.574.014
|
3.911.798
|
4.181.616
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.370.000
|
2.370.000
|
2.370.000
|
2.370.000
|
2.370.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
57.597
|
57.597
|
57.597
|
57.597
|
57.597
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-366.767
|
-366.767
|
-366.767
|
-366.767
|
-366.767
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
416.298
|
417.701
|
417.701
|
417.701
|
417.701
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
983
|
983
|
983
|
983
|
983
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
840.773
|
736.822
|
809.385
|
1.140.931
|
1.398.955
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
753.904
|
521.984
|
521.984
|
521.984
|
918.920
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
86.869
|
214.838
|
287.401
|
618.947
|
480.035
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
273.814
|
265.410
|
285.115
|
291.352
|
303.146
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6.629.281
|
6.922.632
|
6.802.008
|
7.506.478
|
7.750.853
|