|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
382.077
|
416.857
|
453.194
|
488.991
|
476.172
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
297
|
64
|
183
|
112
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
382.077
|
416.560
|
453.130
|
488.808
|
476.060
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
277.325
|
292.247
|
308.343
|
331.817
|
323.350
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
104.751
|
124.313
|
144.787
|
156.990
|
152.710
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
368
|
508
|
656
|
752
|
883
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5.429
|
6.567
|
7.442
|
6.687
|
5.363
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5.429
|
6.567
|
7.442
|
6.687
|
4.049
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
31.776
|
36.000
|
43.023
|
45.745
|
49.115
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
37.643
|
41.821
|
48.541
|
47.280
|
43.324
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
30.272
|
40.433
|
46.437
|
58.030
|
55.790
|
|
12. Thu nhập khác
|
6.769
|
2.664
|
2.966
|
3.171
|
3.031
|
|
13. Chi phí khác
|
531
|
631
|
547
|
5.872
|
1.055
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
6.238
|
2.033
|
2.419
|
-2.701
|
1.976
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
36.510
|
42.466
|
48.857
|
55.329
|
57.765
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.011
|
5.242
|
5.724
|
5.877
|
6.526
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5.011
|
5.242
|
5.724
|
5.877
|
6.526
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
31.499
|
37.224
|
43.133
|
49.452
|
51.239
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
31.499
|
37.224
|
43.133
|
49.452
|
51.239
|