|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
94,781
|
124,453
|
116,963
|
139,974
|
121,732
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
112
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
94,781
|
124,341
|
116,963
|
139,974
|
121,732
|
|
Giá vốn hàng bán
|
70,395
|
83,663
|
80,213
|
88,509
|
87,080
|
|
Lợi nhuận gộp
|
24,386
|
40,678
|
36,751
|
51,465
|
34,652
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
316
|
198
|
189
|
180
|
177
|
|
Chi phí tài chính
|
1,442
|
1,387
|
1,221
|
1,314
|
1,319
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,442
|
1,387
|
1,221
|
|
1,319
|
|
Chi phí bán hàng
|
10,749
|
11,425
|
10,680
|
16,262
|
10,040
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,576
|
7,923
|
11,742
|
15,877
|
9,557
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,935
|
20,142
|
13,298
|
18,192
|
13,914
|
|
Thu nhập khác
|
354
|
469
|
529
|
1,302
|
940
|
|
Chi phí khác
|
32
|
246
|
0
|
616
|
9
|
|
Lợi nhuận khác
|
322
|
223
|
529
|
685
|
932
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,257
|
20,365
|
13,827
|
18,878
|
14,846
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
604
|
2,318
|
1,488
|
2,137
|
1,598
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
604
|
2,318
|
1,488
|
2,137
|
1,598
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,653
|
18,046
|
12,339
|
16,741
|
13,249
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,653
|
18,046
|
12,339
|
16,741
|
13,249
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|