単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 94,781 124,453 116,963 139,974 121,732
Các khoản giảm trừ doanh thu 112 0
Doanh thu thuần 94,781 124,341 116,963 139,974 121,732
Giá vốn hàng bán 70,395 83,663 80,213 88,509 87,080
Lợi nhuận gộp 24,386 40,678 36,751 51,465 34,652
Doanh thu hoạt động tài chính 316 198 189 180 177
Chi phí tài chính 1,442 1,387 1,221 1,314 1,319
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,442 1,387 1,221 1,319
Chi phí bán hàng 10,749 11,425 10,680 16,262 10,040
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,576 7,923 11,742 15,877 9,557
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,935 20,142 13,298 18,192 13,914
Thu nhập khác 354 469 529 1,302 940
Chi phí khác 32 246 0 616 9
Lợi nhuận khác 322 223 529 685 932
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,257 20,365 13,827 18,878 14,846
Chi phí thuế TNDN hiện hành 604 2,318 1,488 2,137 1,598
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 604 2,318 1,488 2,137 1,598
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,653 18,046 12,339 16,741 13,249
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,653 18,046 12,339 16,741 13,249
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)