単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 116,963 139,974 121,732 139,117 129,616
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 116,963 139,974 121,732 139,117 129,616
Giá vốn hàng bán 80,213 88,509 87,080 90,813 86,260
Lợi nhuận gộp 36,751 51,465 34,652 48,304 43,356
Doanh thu hoạt động tài chính 189 180 177 192 216
Chi phí tài chính 1,221 1,314 1,319 1,477 1,801
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,221 1,319 1,477 1,801
Chi phí bán hàng 10,680 16,262 10,040 15,025 17,009
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,742 15,877 9,557 9,327 10,883
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,298 18,192 13,914 22,668 13,878
Thu nhập khác 529 1,302 940 794 796
Chi phí khác 0 616 9 28 3
Lợi nhuận khác 529 685 932 766 793
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,827 18,878 14,846 23,433 14,671
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,488 2,137 1,598 2,484 1,461
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,488 2,137 1,598 2,484 1,461
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,339 16,741 13,249 20,949 13,210
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,339 16,741 13,249 20,949 13,210
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)