単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 184,992 163,118 143,055 178,785 193,908
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 86,152 59,813 44,119 72,415 98,159
1. Tiền 86,152 59,813 44,119 72,415 98,159
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 14,000 14,000 14,000 14,234 14,208
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 48,525 58,772 42,525 51,028 43,262
1. Phải thu khách hàng 35,381 46,685 38,558 50,336 46,573
2. Trả trước cho người bán 2,187 984 1,048 4,233 635
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 18,646 18,799 10,938 9,092 9,560
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,688 -7,697 -8,019 -12,633 -13,506
IV. Tổng hàng tồn kho 36,100 29,856 37,478 36,311 33,590
1. Hàng tồn kho 36,100 29,856 37,478 36,311 33,590
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 214 677 4,932 4,797 4,690
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 677 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 214 0 4,932 4,797 4,690
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 890,702 911,304 924,196 925,482 918,496
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 3,042 3,042 3,042
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 3,042 3,042 3,042
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 411,620 424,965 441,317 434,197 430,588
1. Tài sản cố định hữu hình 411,016 423,928 440,317 433,233 429,661
- Nguyên giá 964,642 983,479 1,013,825 1,017,029 1,027,378
- Giá trị hao mòn lũy kế -553,627 -559,551 -573,509 -583,797 -597,718
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 604 1,037 1,000 964 928
- Nguyên giá 1,550 1,985 1,985 1,985 1,985
- Giá trị hao mòn lũy kế -946 -948 -985 -1,021 -1,057
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 84 84 84 84 84
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 84 84 84 84 84
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 25,542 29,217 29,504 33,362 33,603
1. Chi phí trả trước dài hạn 25,542 29,217 29,504 33,362 33,603
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,075,693 1,074,422 1,067,251 1,104,267 1,112,404
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 706,101 688,089 667,693 718,593 713,520
I. Nợ ngắn hạn 135,518 118,448 104,963 141,581 136,398
1. Vay và nợ ngắn 24,139 25,646 31,180 30,379 28,531
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 20,179 21,050 26,764 18,832 11,686
4. Người mua trả tiền trước 1,054 127 120 355 351
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,419 7,614 5,338 6,443 5,408
6. Phải trả người lao động 28,231 45,843 17,260 29,256 43,818
7. Chi phí phải trả 8,368 9,851 11,708 12,197 8,147
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 26,998 6,076 11,405 28,358 26,697
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 109 184 184 66 66
II. Nợ dài hạn 570,584 569,640 562,730 577,012 577,122
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 483,014 481,843 480,398 480,379 480,386
4. Vay và nợ dài hạn 68,293 72,420 67,034 82,089 82,251
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 371 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 369,592 386,333 399,558 385,674 398,884
I. Vốn chủ sở hữu 369,592 386,333 399,558 385,674 398,884
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 259,181 259,181 259,181 259,181 259,181
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 75,913 75,913 75,913 93,838 93,838
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 34,498 51,239 64,464 32,655 45,865
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13,021 2,057 1,002 15,695 11,694
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,075,693 1,074,422 1,067,251 1,104,267 1,112,404