単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 141,712 152,094 184,992 163,118 143,055
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 36,719 69,066 86,152 59,813 44,119
1. Tiền 36,719 69,066 86,152 59,813 44,119
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 14,000 14,000 14,000 14,000 14,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 55,047 42,342 48,525 58,772 42,525
1. Phải thu khách hàng 35,677 26,291 35,381 46,685 38,558
2. Trả trước cho người bán 5,181 2,814 2,187 984 1,048
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 21,284 20,925 18,646 18,799 10,938
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,096 -7,688 -7,688 -7,697 -8,019
IV. Tổng hàng tồn kho 27,937 26,636 36,100 29,856 37,478
1. Hàng tồn kho 27,937 26,636 36,100 29,856 37,478
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,009 50 214 677 4,932
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,923 0 0 677 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 50 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5,086 0 214 0 4,932
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 886,403 885,658 890,702 911,304 924,196
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 3,042
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 3,042
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 409,445 409,040 411,620 424,965 441,317
1. Tài sản cố định hữu hình 408,841 408,436 411,016 423,928 440,317
- Nguyên giá 932,711 947,376 964,642 983,479 1,013,825
- Giá trị hao mòn lũy kế -523,871 -538,939 -553,627 -559,551 -573,509
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 604 604 604 1,037 1,000
- Nguyên giá 1,550 1,550 1,550 1,985 1,985
- Giá trị hao mòn lũy kế -946 -946 -946 -948 -985
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 84 84 84 84 84
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 84 84 84 84 84
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 23,194 23,244 25,542 29,217 29,504
1. Chi phí trả trước dài hạn 23,194 23,244 25,542 29,217 29,504
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,028,115 1,037,752 1,075,693 1,074,422 1,067,251
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 653,763 680,499 706,101 688,089 667,693
I. Nợ ngắn hạn 77,683 105,409 135,518 118,448 104,963
1. Vay và nợ ngắn 40,604 24,227 24,139 25,646 31,180
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 13,390 9,724 20,179 21,050 26,764
4. Người mua trả tiền trước 600 860 1,054 127 120
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,725 10,835 13,419 7,614 5,338
6. Phải trả người lao động 5,800 15,030 28,231 45,843 17,260
7. Chi phí phải trả 7,261 5,801 8,368 9,851 11,708
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,866 22,788 26,998 6,076 11,405
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 109 109 184 184
II. Nợ dài hạn 576,080 575,090 570,584 569,640 562,730
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 483,014 483,014 483,014 481,843 480,398
4. Vay và nợ dài hạn 72,867 72,426 68,293 72,420 67,034
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 749 371 371 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 374,351 357,253 369,592 386,333 399,558
I. Vốn chủ sở hữu 374,351 357,253 369,592 386,333 399,558
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 259,181 259,181 259,181 259,181 259,181
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 61,082 75,913 75,913 75,913 75,913
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 54,088 22,159 34,498 51,239 64,464
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 438 16,035 13,021 2,057 1,002
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,028,115 1,037,752 1,075,693 1,074,422 1,067,251