|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
10,106,634
|
5,632,614
|
3,705,959
|
4,736,818
|
4,462,461
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
23,616
|
51,192
|
0
|
3,625
|
298,139
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
10,083,018
|
5,581,422
|
3,705,959
|
4,733,193
|
4,164,322
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4,491,592
|
2,636,764
|
2,013,117
|
2,448,364
|
1,748,132
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5,591,426
|
2,944,659
|
1,692,842
|
2,284,829
|
2,416,190
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
352,727
|
464,187
|
409,151
|
47,771
|
150,641
|
|
7. Chi phí tài chính
|
543,612
|
521,115
|
593,253
|
470,095
|
314,018
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
527,034
|
483,913
|
548,921
|
416,641
|
292,046
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
325
|
1,635
|
-112,382
|
-38,421
|
-207
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,881,117
|
1,056,918
|
583,292
|
730,624
|
946,293
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
997,632
|
1,081,691
|
371,854
|
401,674
|
611,190
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,522,117
|
750,756
|
441,212
|
691,786
|
695,123
|
|
12. Thu nhập khác
|
70,053
|
72,190
|
157,108
|
125,309
|
89,874
|
|
13. Chi phí khác
|
76,151
|
79,505
|
140,741
|
89,405
|
74,824
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-6,098
|
-7,315
|
16,367
|
35,904
|
15,050
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,516,019
|
743,441
|
457,579
|
727,690
|
710,173
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
849,226
|
316,427
|
186,397
|
177,447
|
224,729
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
71,737
|
-42,018
|
116,626
|
96,018
|
-88,991
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
920,963
|
274,410
|
303,023
|
273,466
|
135,738
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,595,056
|
469,031
|
154,556
|
454,225
|
574,435
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
437,796
|
320,206
|
-21,793
|
201,662
|
257,720
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,157,260
|
148,826
|
176,349
|
252,562
|
316,715
|