単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,531,215 924,929 1,045,664 1,068,289 1,699,502
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,720 0 262,405
Doanh thu thuần 1,529,495 924,929 1,045,664 1,068,289 1,437,098
Giá vốn hàng bán 760,886 414,665 569,358 469,617 597,162
Lợi nhuận gộp 768,609 510,264 476,306 598,671 839,936
Doanh thu hoạt động tài chính 21,763 11,701 37,254 41,635 60,051
Chi phí tài chính 132,955 138,763 42,997 62,275 69,983
Trong đó: Chi phí lãi vay 116,356 131,693 38,970 59,655 61,728
Chi phí bán hàng 207,538 146,251 149,799 243,800 406,443
Chi phí quản lý doanh nghiệp 149,979 79,243 84,717 122,443 324,787
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 283,956 157,732 236,112 211,061 99,205
Thu nhập khác 39,050 1,708 48,519 4,606 35,040
Chi phí khác 17,064 5,227 6,917 19,857 42,823
Lợi nhuận khác 21,987 -3,518 41,602 -15,251 -7,783
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -15,943 24 65 -727 432
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 305,943 154,214 277,713 195,810 91,423
Chi phí thuế TNDN hiện hành 48,375 57,067 51,969 55,359 58,086
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 47,751 18,604 -51,152 -23,147 -30,044
Chi phí thuế TNDN 96,126 75,672 817 32,213 28,042
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 209,817 78,542 276,896 163,597 63,381
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 52,171 30,186 192,398 70,762 57,229
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 157,646 48,356 84,498 92,835 6,152
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)