単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 277,713 195,810 91,423 245,239 52,748
2. Điều chỉnh cho các khoản -1,644 38,755 197,664 28,232 8,272
- Khấu hao TSCĐ 17,529 15,086 19,939 14,132 15,211
- Các khoản dự phòng -21,071 4,858 175,712 -2,015 -3,101
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 202 63 160 587
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -37,274 -40,908 -59,876 -46,562 -72,724
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 38,970 59,655 61,728 62,676 68,298
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 276,070 234,565 289,087 273,471 61,020
- Tăng, giảm các khoản phải thu 629,656 -1,318,551 -1,256,671 360,846 -1,171,215
- Tăng, giảm hàng tồn kho -389,750 -266,518 -283,320 -143,364 -187,207
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1,060,786 2,463,508 2,721,583 366,708 774,245
- Tăng giảm chi phí trả trước -121,605 -53,181 -1,011,365 -133,063 -149,917
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -63,013 -103,616 -93,276 -113,808 -68,298
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -73,160 -45,916 -194,770 -88,468 -87,622
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -678 -3,483 -2,974 -17,545 -6,015
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -803,266 906,808 168,293 504,777 -835,008
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -19,769 -23,092 -52,306 -14,635 -43,502
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -326 980 3,859 0 3,585
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -437,046 -582,624 -817,023 -3,110,509 -888,925
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 149,358 47,085 486,598 931,198 1,467,398
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -683,942 -55,100 -718,205 -200 -36,947
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1,560,001 33,074 240
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 36,149 33,361 46,356 71,965 74,535
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 604,426 -579,389 -1,017,646 -2,122,181 576,384
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 16,092 -338 1,859,642 60 235,864
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 -50
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,880,268 1,069,456 364,305 652,029 1,154,664
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,532,495 -645,074 -1,907,917 -628,339 -808,789
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 343 -95,238 -3,396 -4,002
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1,635,793 328,808 312,634 23,749 577,737
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1,834,633 656,227 -536,720 -1,593,655 319,113
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,106,695 3,272,062 3,928,289 3,391,087 1,797,432
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3,272,062 3,928,289 3,391,569 1,797,432 1,871,977