単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 29,149,688 32,122,884 33,993,613 34,319,278 35,409,565
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,272,062 3,928,289 3,391,569 1,797,432 1,871,977
1. Tiền 277,714 448,990 646,517 439,438 304,556
2. Các khoản tương đương tiền 2,994,348 3,479,299 2,745,052 1,357,993 1,567,421
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 102,814 106,452 422,577 3,811,892 3,234,434
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 11,228,444 13,108,402 14,270,316 12,465,107 13,750,446
1. Phải thu khách hàng 1,331,209 1,766,505 1,695,340 1,702,124 1,683,737
2. Trả trước cho người bán 3,396,545 3,737,093 5,299,756 4,411,505 6,077,452
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,321,894 6,873,967 6,704,160 6,924,026 6,558,702
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -408,916 -413,775 -587,852 -572,547 -569,446
IV. Tổng hàng tồn kho 14,230,277 14,635,046 15,658,330 15,800,681 15,985,399
1. Hàng tồn kho 14,230,277 14,635,046 15,658,330 15,800,681 15,985,399
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 316,091 344,696 250,821 444,167 567,310
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 120,192 148,223 56,246 164,733 160,167
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 155,034 154,975 153,302 152,722 164,568
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 40,864 41,498 41,273 39,340 38,364
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 87,372 204,211
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,129,941 3,086,844 4,108,816 4,173,776 4,359,476
I. Các khoản phải thu dài hạn 783,228 779,923 677,287 676,909 15,198
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 102 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 783,126 779,923 677,287 676,909 15,198
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 367,891 375,469 376,792 371,509 370,879
1. Tài sản cố định hữu hình 300,133 309,246 312,160 308,036 308,629
- Nguyên giá 482,511 497,094 506,946 507,848 512,911
- Giá trị hao mòn lũy kế -182,378 -187,848 -194,786 -199,812 -204,281
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 67,758 66,223 64,632 63,473 62,249
- Nguyên giá 122,748 122,783 122,453 122,773 123,052
- Giá trị hao mòn lũy kế -54,989 -56,560 -57,821 -59,299 -60,803
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 150,124 148,670 178,654 177,521 207,594
- Nguyên giá 304,219 305,209 337,139 337,139 368,870
- Giá trị hao mòn lũy kế -154,095 -156,539 -158,485 -159,618 -161,276
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 469,990 383,513 334,537 334,978 994,674
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 444,129 383,152 334,176 334,617 332,813
3. Đầu tư dài hạn khác 879 379 379 379 661,879
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -18 -18 -18 -18 -18
V. Tổng tài sản dài hạn khác 615,622 648,699 1,787,240 1,839,762 1,993,792
1. Chi phí trả trước dài hạn 409,627 434,778 1,538,045 1,562,621 1,717,103
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 100,942 115,451 157,320 189,333 195,397
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 2,514 2,565
VI. Lợi thế thương mại 105,052 98,471 91,875 85,294 78,727
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 32,279,629 35,209,728 38,102,430 38,493,054 39,769,041
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 13,378,513 16,257,485 17,240,308 17,392,689 18,655,584
I. Nợ ngắn hạn 9,287,570 11,894,990 14,479,745 14,650,412 15,671,938
1. Vay và nợ ngắn 1,954,974 2,154,168 2,224,879 2,201,796 2,306,062
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 755,206 906,428 817,097 805,526 706,944
4. Người mua trả tiền trước 1,213,335 2,942,329 6,219,406 6,933,518 8,077,459
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 622,864 768,323 590,732 416,244 357,031
6. Phải trả người lao động 114,251 126,354 168,965 132,529 131,240
7. Chi phí phải trả 527,191 596,979 584,577 574,399 565,671
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,816,390 4,107,982 3,556,796 3,284,612 3,219,021
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,090,944 4,362,495 2,760,564 2,742,277 2,983,646
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,972 37,832 37,832 2,832 2,832
4. Vay và nợ dài hạn 3,939,335 4,184,664 2,570,907 2,618,596 2,860,773
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 148,636 139,999 151,824 120,849 120,041
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 18,901,116 18,952,243 20,862,121 21,100,365 21,113,456
I. Vốn chủ sở hữu 18,901,116 18,952,243 20,862,121 21,100,365 21,113,456
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 10,206,317 10,206,317 11,141,317 11,141,317 12,698,525
2. Thặng dư vốn cổ phần 302,358 302,020 1,105,323 1,105,323 5,323
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,360,256 1,360,256 1,360,256 1,360,256 1,425,154
4. Cổ phiếu quỹ -2,501 -2,501 -2,501 -2,501 -2,501
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 114,429 114,429 114,429 114,429 114,429
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 421,108 505,743 508,214 551,662 65,043
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 201,183 212,584 215,993 198,449 210,162
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 6,499,148 6,465,978 6,635,084 6,829,879 6,807,484
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 32,279,629 35,209,728 38,102,430 38,493,054 39,769,041