|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
154,214
|
277,713
|
195,810
|
91,423
|
245,239
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
134,571
|
-1,644
|
38,755
|
197,664
|
28,232
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
14,479
|
17,529
|
15,086
|
19,939
|
14,132
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
-21,071
|
4,858
|
175,712
|
-2,015
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
123
|
202
|
63
|
160
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-11,725
|
-37,274
|
-40,908
|
-59,876
|
-46,562
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
131,693
|
38,970
|
59,655
|
61,728
|
62,676
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
288,785
|
276,070
|
234,565
|
289,087
|
273,471
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-620,641
|
629,656
|
-1,318,551
|
-1,256,671
|
360,846
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
19,498
|
-389,750
|
-266,518
|
-283,320
|
-143,364
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1,558,091
|
-1,060,786
|
2,463,508
|
2,721,583
|
366,708
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
41,171
|
-121,605
|
-53,181
|
-1,011,365
|
-133,063
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-87,761
|
-63,013
|
-103,616
|
-93,276
|
-113,808
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-61,437
|
-73,160
|
-45,916
|
-194,770
|
-88,468
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-7,594
|
-678
|
-3,483
|
-2,974
|
-17,545
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,130,112
|
-803,266
|
906,808
|
168,293
|
504,777
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3,074
|
-19,769
|
-23,092
|
-52,306
|
-14,635
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1,336
|
-326
|
980
|
3,859
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-89,440
|
-437,046
|
-582,624
|
-817,023
|
-3,110,509
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
17,730
|
149,358
|
47,085
|
486,598
|
931,198
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-683,942
|
-55,100
|
-718,205
|
-200
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
1,560,001
|
|
33,074
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
11,547
|
36,149
|
33,361
|
46,356
|
71,965
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-61,900
|
604,426
|
-579,389
|
-1,017,646
|
-2,122,181
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
1,802,510
|
16,092
|
-338
|
1,859,642
|
60
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,512,814
|
1,880,268
|
1,069,456
|
364,305
|
652,029
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-524,641
|
-3,532,495
|
-645,074
|
-1,907,917
|
-628,339
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1,280
|
343
|
-95,238
|
-3,396
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
2,789,404
|
-1,635,793
|
328,808
|
312,634
|
23,749
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3,857,616
|
-1,834,633
|
656,227
|
-536,720
|
-1,593,655
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,249,079
|
5,106,695
|
3,272,062
|
3,928,289
|
3,391,087
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5,106,695
|
3,272,062
|
3,928,289
|
3,391,569
|
1,797,432
|