|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
390.464
|
130.725
|
515.083
|
537.734
|
582.769
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.190
|
33.917
|
287.772
|
28.205
|
7.068
|
|
1. Tiền
|
2.190
|
1.533
|
112.084
|
12.392
|
7.068
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
32.385
|
175.688
|
15.813
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
351.267
|
66.472
|
191.686
|
411.640
|
508.674
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
351.267
|
66.472
|
191.686
|
411.640
|
508.674
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
32.273
|
25.371
|
29.791
|
92.157
|
58.447
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
14.345
|
23.438
|
21.813
|
85.720
|
43.205
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
223
|
177
|
219
|
202
|
7.391
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
17.927
|
1.756
|
7.760
|
6.318
|
7.852
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-222
|
0
|
0
|
-83
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3.325
|
4.915
|
5.165
|
5.351
|
7.186
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3.325
|
4.915
|
5.165
|
5.351
|
7.186
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.409
|
50
|
669
|
380
|
1.393
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
45
|
50
|
26
|
380
|
1.393
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
644
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.364
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
143.342
|
455.043
|
469.512
|
469.369
|
920.453
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
14.397
|
12.293
|
9.351
|
23.292
|
468.896
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
14.345
|
12.269
|
9.351
|
23.024
|
468.740
|
|
- Nguyên giá
|
281.686
|
281.608
|
279.443
|
296.819
|
730.996
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-267.342
|
-269.339
|
-270.091
|
-273.795
|
-262.256
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
52
|
24
|
0
|
268
|
155
|
|
- Nguyên giá
|
1.244
|
1.244
|
1.244
|
1.583
|
1.341
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.192
|
-1.220
|
-1.244
|
-1.315
|
-1.186
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
15.444
|
0
|
1.411
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
15.444
|
0
|
1.411
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
128.448
|
442.544
|
444.506
|
444.721
|
446.156
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
47.306
|
447.306
|
447.306
|
447.306
|
447.306
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
4.203
|
5.766
|
5.766
|
5.766
|
5.766
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2.821
|
-10.528
|
-8.566
|
-8.351
|
-6.916
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
79.760
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
498
|
206
|
210
|
1.355
|
3.991
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
498
|
206
|
210
|
1.355
|
3.991
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
533.806
|
585.769
|
984.596
|
1.007.103
|
1.503.222
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
16.604
|
22.576
|
144.454
|
145.039
|
551.247
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
16.604
|
22.576
|
144.454
|
144.989
|
165.922
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
92.509
|
42.465
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.975
|
4.283
|
128.036
|
36.489
|
67.903
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.067
|
1.201
|
232
|
2.338
|
13.507
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
538
|
3.819
|
6.462
|
4.913
|
19.357
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8.105
|
10.182
|
6.002
|
2.184
|
16.094
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
493
|
43
|
150
|
5.075
|
3.339
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
764
|
917
|
1.295
|
503
|
1.035
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.661
|
2.132
|
2.276
|
978
|
2.222
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
50
|
385.325
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
50
|
92.278
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
293.047
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
517.202
|
563.193
|
840.142
|
862.064
|
951.975
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
517.202
|
563.193
|
840.142
|
862.064
|
951.975
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
259.870
|
272.820
|
599.101
|
599.101
|
599.101
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.353
|
1.249
|
1.124
|
1.124
|
1.124
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
191.797
|
222.648
|
168.190
|
168.190
|
168.190
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
64.182
|
66.476
|
71.727
|
93.649
|
179.343
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
10.006
|
31.831
|
15.721
|
39.866
|
60.944
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
54.176
|
34.645
|
56.006
|
53.783
|
118.399
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4.217
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
533.806
|
585.769
|
984.596
|
1.007.103
|
1.503.222
|