TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
369,334
|
390,464
|
130,725
|
515,083
|
537,734
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,071
|
2,190
|
33,917
|
287,772
|
28,205
|
1. Tiền
|
1,071
|
2,190
|
1,533
|
112,084
|
12,392
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
32,385
|
175,688
|
15,813
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
339,580
|
351,267
|
66,472
|
191,686
|
411,640
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
339,580
|
351,267
|
66,472
|
191,686
|
411,640
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
25,607
|
32,273
|
25,371
|
29,791
|
92,157
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
12,703
|
14,345
|
23,438
|
21,813
|
85,720
|
2. Trả trước cho người bán
|
129
|
223
|
177
|
219
|
202
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
12,997
|
17,927
|
1,756
|
7,760
|
6,318
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-222
|
-222
|
0
|
0
|
-83
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,038
|
3,325
|
4,915
|
5,165
|
5,351
|
1. Hàng tồn kho
|
3,038
|
3,325
|
4,915
|
5,165
|
5,351
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
38
|
1,409
|
50
|
669
|
380
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
38
|
45
|
50
|
26
|
380
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
644
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
1,364
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
114,012
|
143,342
|
455,043
|
469,512
|
469,369
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
18,969
|
14,397
|
12,293
|
9,351
|
23,292
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
18,881
|
14,345
|
12,269
|
9,351
|
23,024
|
- Nguyên giá
|
290,991
|
281,686
|
281,608
|
279,443
|
296,819
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-272,110
|
-267,342
|
-269,339
|
-270,091
|
-273,795
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
89
|
52
|
24
|
0
|
268
|
- Nguyên giá
|
1,244
|
1,244
|
1,244
|
1,244
|
1,583
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,155
|
-1,192
|
-1,220
|
-1,244
|
-1,315
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
15,444
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
15,444
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
94,042
|
128,448
|
442,544
|
444,506
|
444,721
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
47,306
|
47,306
|
447,306
|
447,306
|
447,306
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
5,956
|
4,203
|
5,766
|
5,766
|
5,766
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-2,821
|
-10,528
|
-8,566
|
-8,351
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
40,780
|
79,760
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,001
|
498
|
206
|
210
|
1,355
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,001
|
498
|
206
|
210
|
1,355
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
483,346
|
533,806
|
585,769
|
984,596
|
1,007,103
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
18,820
|
16,604
|
22,576
|
144,454
|
145,039
|
I. Nợ ngắn hạn
|
18,820
|
16,604
|
22,576
|
144,454
|
144,989
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
92,509
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3,491
|
3,975
|
4,283
|
128,036
|
36,489
|
4. Người mua trả tiền trước
|
749
|
1,067
|
1,201
|
232
|
2,338
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,980
|
538
|
3,819
|
6,462
|
4,913
|
6. Phải trả người lao động
|
9,879
|
8,105
|
10,182
|
6,002
|
2,184
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
58
|
493
|
43
|
150
|
5,075
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
950
|
764
|
917
|
1,295
|
503
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,714
|
1,661
|
2,132
|
2,276
|
978
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
50
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
50
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
464,526
|
517,202
|
563,193
|
840,142
|
862,064
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
464,526
|
517,202
|
563,193
|
840,142
|
862,064
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
259,870
|
259,870
|
272,820
|
599,101
|
599,101
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,353
|
1,353
|
1,249
|
1,124
|
1,124
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
136,356
|
191,797
|
222,648
|
168,190
|
168,190
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
66,947
|
64,182
|
66,476
|
71,727
|
93,649
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
10,006
|
10,006
|
31,831
|
15,721
|
39,866
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
56,941
|
54,176
|
34,645
|
56,006
|
53,783
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
483,346
|
533,806
|
585,769
|
984,596
|
1,007,103
|