Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 537,748 493,549 566,938 615,842 582,769
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 28,205 142,233 151,833 10,722 7,068
1. Tiền 12,392 8,198 9,533 10,722 7,068
2. Các khoản tương đương tiền 15,813 134,034 142,300 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 411,640 305,400 357,000 506,660 508,674
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 411,640 305,400 357,000 506,660 508,674
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 92,171 34,810 35,917 47,521 58,447
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 85,720 27,959 29,493 37,719 43,205
2. Trả trước cho người bán 216 709 564 1,123 7,391
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6,318 6,142 5,860 8,679 7,852
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -83 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 5,351 10,446 21,375 48,749 7,186
1. Hàng tồn kho 5,351 10,446 21,375 48,749 7,186
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 380 661 813 2,191 1,393
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 380 661 466 848 1,393
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 347 1,343 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 469,829 468,096 469,535 925,509 920,453
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 23,292 22,267 23,236 476,737 468,896
1. Tài sản cố định hữu hình 23,024 22,027 23,024 476,553 468,740
- Nguyên giá 296,819 296,819 275,390 730,062 730,996
- Giá trị hao mòn lũy kế -273,795 -274,792 -252,366 -253,509 -262,256
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 268 240 212 184 155
- Nguyên giá 1,583 1,583 1,341 1,341 1,341
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,315 -1,343 -1,129 -1,157 -1,186
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 234 518 9 1,411
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 234 518 9 1,411
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 445,182 444,721 444,721 444,721 446,156
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 447,306 447,306 447,306 447,306 447,306
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 5,766 5,766 5,766 5,766 5,766
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -7,891 -8,351 -8,351 -8,351 -6,916
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,355 874 1,059 4,041 3,991
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,355 874 1,059 4,041 3,991
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,007,577 961,645 1,036,473 1,541,351 1,503,222
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 145,145 82,113 160,649 632,930 551,247
I. Nợ ngắn hạn 145,095 82,113 160,649 227,486 165,922
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 92,509 25,384 67,208 114,355 42,465
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 36,502 37,645 20,179 69,318 67,903
4. Người mua trả tiền trước 2,338 5,546 13,784 9,095 13,507
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,005 6,995 14,358 17,149 19,357
6. Phải trả người lao động 2,184 5,019 8,202 9,014 16,094
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5,075 956 3,240 4,820 3,339
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 503 400 30,889 996 1,035
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 978 167 2,789 2,740 2,222
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 50 0 0 405,444 385,325
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 50 0 0 90,527 92,278
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 314,916 293,047
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 862,432 879,533 875,824 908,421 951,975
I. Vốn chủ sở hữu 862,432 879,533 875,824 908,421 951,975
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 599,101 599,101 599,101 599,101 599,101
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,124 1,124 1,124 1,124 1,124
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 168,190 168,190 168,190 168,190 168,190
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 94,018 111,118 107,410 136,427 179,343
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 39,866 93,649 60,944 60,944 60,944
- LNST chưa phân phối kỳ này 54,151 17,469 46,465 75,482 118,399
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 3,580 4,217
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,007,577 961,645 1,036,473 1,541,351 1,503,222