|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
493,549
|
566,938
|
615,842
|
582,769
|
762,396
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
142,233
|
151,833
|
10,722
|
7,068
|
72,029
|
|
1. Tiền
|
8,198
|
9,533
|
10,722
|
7,068
|
57,929
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
134,034
|
142,300
|
0
|
0
|
14,100
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
305,400
|
357,000
|
506,660
|
508,674
|
535,060
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
34,810
|
35,917
|
47,521
|
58,447
|
87,201
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
27,959
|
29,493
|
37,719
|
43,205
|
43,140
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
709
|
564
|
1,123
|
7,391
|
29,581
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
6,142
|
5,860
|
8,679
|
7,852
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14,480
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
10,446
|
21,375
|
48,749
|
7,186
|
64,353
|
|
1. Hàng tồn kho
|
10,446
|
21,375
|
48,749
|
7,186
|
64,353
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
661
|
813
|
2,191
|
1,393
|
3,754
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
661
|
466
|
848
|
1,393
|
3,069
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
347
|
1,343
|
0
|
684
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
468,096
|
469,535
|
925,509
|
920,453
|
922,196
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
22,267
|
23,236
|
476,737
|
468,896
|
460,959
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
22,027
|
23,024
|
476,553
|
468,740
|
460,832
|
|
- Nguyên giá
|
296,819
|
275,390
|
730,062
|
730,996
|
731,891
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-274,792
|
-252,366
|
-253,509
|
-262,256
|
-271,059
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
240
|
212
|
184
|
155
|
127
|
|
- Nguyên giá
|
1,583
|
1,341
|
1,341
|
1,341
|
1,341
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,343
|
-1,129
|
-1,157
|
-1,186
|
-1,214
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
444,721
|
444,721
|
444,721
|
446,156
|
453,057
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
447,306
|
447,306
|
447,306
|
447,306
|
447,751
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
5,766
|
5,766
|
5,766
|
5,766
|
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-8,351
|
-8,351
|
-8,351
|
-6,916
|
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
874
|
1,059
|
4,041
|
3,991
|
1,705
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
874
|
1,059
|
4,041
|
3,991
|
1,705
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
961,645
|
1,036,473
|
1,541,351
|
1,503,222
|
1,684,592
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
82,113
|
160,649
|
632,930
|
551,247
|
675,477
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
82,113
|
160,649
|
227,486
|
165,922
|
288,821
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
25,384
|
67,208
|
114,355
|
42,465
|
195,073
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
37,645
|
20,179
|
69,318
|
67,903
|
43,507
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5,546
|
13,784
|
9,095
|
13,507
|
16,977
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,995
|
14,358
|
17,149
|
19,357
|
15,607
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,019
|
8,202
|
9,014
|
16,094
|
12,850
|
|
7. Chi phí phải trả
|
956
|
3,240
|
4,820
|
3,339
|
2,849
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
400
|
30,889
|
996
|
1,035
|
367
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
405,444
|
385,325
|
386,656
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
90,527
|
92,278
|
294,378
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
314,916
|
293,047
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
879,533
|
875,824
|
908,421
|
951,975
|
1,009,115
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
879,533
|
875,824
|
908,421
|
951,975
|
1,009,115
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
599,101
|
599,101
|
599,101
|
599,101
|
599,101
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,124
|
1,124
|
1,124
|
1,124
|
1,124
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
168,190
|
168,190
|
168,190
|
168,190
|
168,190
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
111,118
|
107,410
|
136,427
|
179,343
|
236,288
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
167
|
2,789
|
2,740
|
2,222
|
1,591
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
3,580
|
4,217
|
4,412
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
961,645
|
1,036,473
|
1,541,351
|
1,503,222
|
1,684,592
|