単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 86,575 161,266 174,339 280,058 256,501
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 86,575 161,266 174,339 280,058 256,501
Giá vốn hàng bán 62,159 119,223 131,938 210,776 173,476
Lợi nhuận gộp 24,417 42,043 42,401 69,281 83,026
Doanh thu hoạt động tài chính 7,069 6,911 7,966 7,471 10,430
Chi phí tài chính 1,029 463 1,429 4,197 7,834
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,029 463 1,429 5,624 6,952
Chi phí bán hàng 4,101 8,363 9,179 12,350 17,154
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,483 5,638 3,431 6,329 5,505
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 21,874 34,490 36,328 53,876 62,962
Thu nhập khác 1,569 0 1 0
Chi phí khác 0
Lợi nhuận khác 1,569 0 1 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21,874 36,059 36,328 53,878 62,962
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,405 7,063 7,356 10,699 12,623
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 4,405 7,063 7,356 10,699 12,623
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,469 28,997 28,972 43,179 50,340
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -45 265 195
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 17,469 28,997 29,017 42,913 50,145
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)