単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 183,512 86,575 161,266 174,339 280,058
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 183,512 86,575 161,266 174,339 280,058
Giá vốn hàng bán 158,768 62,159 119,223 131,938 210,776
Lợi nhuận gộp 24,744 24,417 42,043 42,401 69,281
Doanh thu hoạt động tài chính 5,231 7,069 6,911 7,966 7,471
Chi phí tài chính 963 1,029 463 1,429 4,197
Trong đó: Chi phí lãi vay 758 1,029 463 1,429 5,624
Chi phí bán hàng 3,469 4,101 8,363 9,179 12,350
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,958 4,483 5,638 3,431 6,329
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 21,585 21,874 34,490 36,328 53,876
Thu nhập khác 14 1,569 0 1
Chi phí khác
Lợi nhuận khác 14 1,569 0 1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21,600 21,874 36,059 36,328 53,878
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,282 4,405 7,063 7,356 10,699
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 4,282 4,405 7,063 7,356 10,699
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,318 17,469 28,997 28,972 43,179
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -45 265
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 17,318 17,469 28,997 29,017 42,913
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)