単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 293,087 183,512 86,575 161,266 174,339
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 293,087 183,512 86,575 161,266 174,339
Giá vốn hàng bán 265,317 158,768 62,159 119,223 131,938
Lợi nhuận gộp 27,770 24,744 24,417 42,043 42,401
Doanh thu hoạt động tài chính 3,004 5,231 7,069 6,911 7,966
Chi phí tài chính 3,385 963 1,029 463 1,429
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,491 758 1,029 463 1,429
Chi phí bán hàng 3,642 3,469 4,101 8,363 9,179
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,986 3,958 4,483 5,638 3,431
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,762 21,585 21,874 34,490 36,328
Thu nhập khác 70 14 1,569 0
Chi phí khác 125
Lợi nhuận khác -55 14 1,569 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 19,707 21,600 21,874 36,059 36,328
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,996 4,282 4,405 7,063 7,356
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 3,996 4,282 4,405 7,063 7,356
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,711 17,318 17,469 28,997 28,972
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -45
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,711 17,318 17,469 28,997 29,017
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)