|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
86,575
|
161,266
|
174,339
|
280,058
|
256,501
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
86,575
|
161,266
|
174,339
|
280,058
|
256,501
|
|
Giá vốn hàng bán
|
62,159
|
119,223
|
131,938
|
210,776
|
173,476
|
|
Lợi nhuận gộp
|
24,417
|
42,043
|
42,401
|
69,281
|
83,026
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,069
|
6,911
|
7,966
|
7,471
|
10,430
|
|
Chi phí tài chính
|
1,029
|
463
|
1,429
|
4,197
|
7,834
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,029
|
463
|
1,429
|
5,624
|
6,952
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,101
|
8,363
|
9,179
|
12,350
|
17,154
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,483
|
5,638
|
3,431
|
6,329
|
5,505
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
21,874
|
34,490
|
36,328
|
53,876
|
62,962
|
|
Thu nhập khác
|
|
1,569
|
0
|
1
|
0
|
|
Chi phí khác
|
|
|
|
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
1,569
|
0
|
1
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
21,874
|
36,059
|
36,328
|
53,878
|
62,962
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,405
|
7,063
|
7,356
|
10,699
|
12,623
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,405
|
7,063
|
7,356
|
10,699
|
12,623
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
17,469
|
28,997
|
28,972
|
43,179
|
50,340
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
-45
|
265
|
195
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
17,469
|
28,997
|
29,017
|
42,913
|
50,145
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|