単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 21,609 21,874 36,059 36,328 53,878
2. Điều chỉnh cho các khoản -2,268 -5,629 -5,725 -11,336 11,752
- Khấu hao TSCĐ 1,055 1,025 1,025 -5,271 15,218
- Các khoản dự phòng -592 -83 0 -1,435
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 3 -12 12 77
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,493 -7,599 -6,172 -7,506 -7,949
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 758 1,029 -565 1,429 5,840
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 19,341 16,244 30,334 24,991 65,629
- Tăng, giảm các khoản phải thu 42,330 57,431 -1,454 -54,906 30,065
- Tăng, giảm hàng tồn kho 3,794 -5,095 -10,930 -27,374 41,563
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -8,850 4,865 -6,923 -7,951 67,064
- Tăng giảm chi phí trả trước 750 -12 -371 -8,950 9,242
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -686 -1,029 630 -1,085 -4,708
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,996 -4,282 -4,313 -9,900
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 96 0 4,250
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -639 -811 555 -46 -522
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 52,140 67,313 11,840 -79,634 202,684
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 11,825 -1,994 -454,672 -4,439
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,500 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -16,423 -305,400 -51,600 -117,660 -34,014
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -177,429 411,640 164,897 -72,619
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -492 7,599 8,018 10,236 -2,041
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -182,519 113,839 -44,076 -397,198 -113,114
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 3,625 375
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -22,991 25,384 48,716 380,554 5,857
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 115,500 -92,509 -6,892 -18,492 -99,616
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 2,716 -29,955 84
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 95,225 -67,125 41,824 335,733 -93,300
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -35,154 114,027 9,588 -141,099 -3,729
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 63,349 28,205 142,233 151,833 10,722
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 11 12 -12 75
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 28,205 142,233 151,833 10,722 7,068