単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 36,059 36,328 53,878 62,962 77,221
2. Điều chỉnh cho các khoản -5,725 -11,336 11,752 5,974 10,913
- Khấu hao TSCĐ 1,025 -5,271 15,218 8,831 11,896
- Các khoản dự phòng 0 -1,435 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -12 12 77 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6,172 -7,506 -7,949 -9,810 -11,573
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay -565 1,429 5,840 6,952 10,590
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 30,334 24,991 65,629 68,936 88,134
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1,454 -54,906 30,065 -24,827 -54,360
- Tăng, giảm hàng tồn kho -10,930 -27,374 41,563 -57,168 13,476
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -6,923 -7,951 67,064 -9,990 4,385
- Tăng giảm chi phí trả trước -371 -8,950 9,242 -3,920 906
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 630 -1,085 -4,708 -6,567 -10,844
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,313 -9,900 -15,319 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 4,250 6 14
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 555 -46 -522 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 11,840 -79,634 202,684 -48,848 41,711
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,994 -454,672 -4,439 -895 -258,477
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,500 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -51,600 -117,660 -34,014 -400,217 -68,680
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 164,897 -72,619 359,731 143,686
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 8,018 10,236 -2,041 1,252 19,169
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -44,076 -397,198 -113,114 -40,128 -164,302
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 3,625 375 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 48,716 380,554 5,857 174,535 187,675
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -6,892 -18,492 -99,616 -20,596 -114,411
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -29,955 84 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 41,824 335,733 -93,300 153,938 73,264
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 9,588 -141,099 -3,729 64,962 -49,326
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 142,233 151,833 10,722 7,067 72,029
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 12 -12 75 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 151,833 10,722 7,068 72,029 22,702