|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
87.067
|
107.826
|
410.676
|
681.741
|
702.239
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
87.067
|
107.826
|
410.676
|
681.741
|
702.239
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
51.295
|
59.130
|
347.450
|
600.167
|
524.097
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
35.771
|
48.697
|
63.225
|
81.574
|
178.142
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
44.664
|
21.890
|
19.154
|
16.050
|
29.417
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.843
|
0
|
13
|
6.119
|
7.117
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
2.433
|
8.545
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
7.181
|
33.993
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16.951
|
18.226
|
14.739
|
16.778
|
19.880
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
60.641
|
52.360
|
67.627
|
67.546
|
146.568
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.603
|
506
|
237
|
96
|
1.571
|
|
13. Chi phí khác
|
324
|
32
|
1
|
133
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2.279
|
474
|
236
|
-37
|
1.571
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
62.921
|
52.834
|
67.863
|
67.508
|
148.139
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8.745
|
10.482
|
13.287
|
13.366
|
29.522
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8.745
|
10.482
|
13.287
|
13.366
|
29.522
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
54.176
|
42.352
|
54.576
|
54.142
|
118.616
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
221
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
54.176
|
42.352
|
54.576
|
54.142
|
118.396
|