Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 161,266 174,339 280,058 256,501 315,482
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 161,266 174,339 280,058 256,501 315,482
4. Giá vốn hàng bán 119,223 131,938 210,776 173,476 216,520
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 42,043 42,401 69,281 83,026 98,961
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,911 7,966 7,471 10,430 11,573
7. Chi phí tài chính 463 1,429 4,197 7,834 10,702
-Trong đó: Chi phí lãi vay 463 1,429 5,624 6,952 10,590
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 8,363 9,179 12,350 17,154 17,852
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,638 3,431 6,329 5,505 4,762
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 34,490 36,328 53,876 62,962 77,217
12. Thu nhập khác 1,569 0 1 0 6
13. Chi phí khác 0 2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,569 0 1 0 4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 36,059 36,328 53,878 62,962 77,221
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,063 7,356 10,699 12,623 15,251
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7,063 7,356 10,699 12,623 15,251
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 28,997 28,972 43,179 50,340 61,970
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -45 265 195 46
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 28,997 29,017 42,913 50,145 61,924