|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
161,266
|
174,339
|
280,058
|
256,501
|
315,482
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
161,266
|
174,339
|
280,058
|
256,501
|
315,482
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
119,223
|
131,938
|
210,776
|
173,476
|
216,520
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
42,043
|
42,401
|
69,281
|
83,026
|
98,961
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,911
|
7,966
|
7,471
|
10,430
|
11,573
|
|
7. Chi phí tài chính
|
463
|
1,429
|
4,197
|
7,834
|
10,702
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
463
|
1,429
|
5,624
|
6,952
|
10,590
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8,363
|
9,179
|
12,350
|
17,154
|
17,852
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,638
|
3,431
|
6,329
|
5,505
|
4,762
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
34,490
|
36,328
|
53,876
|
62,962
|
77,217
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,569
|
0
|
1
|
0
|
6
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
|
0
|
2
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,569
|
0
|
1
|
0
|
4
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
36,059
|
36,328
|
53,878
|
62,962
|
77,221
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,063
|
7,356
|
10,699
|
12,623
|
15,251
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7,063
|
7,356
|
10,699
|
12,623
|
15,251
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
28,997
|
28,972
|
43,179
|
50,340
|
61,970
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
-45
|
265
|
195
|
46
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
28,997
|
29,017
|
42,913
|
50,145
|
61,924
|