Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 14.505.136 15.672.589 14.568.552 14.276.268 16.217.514
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.632.448 492.525 206.529 416.086 795.551
1. Tiền 437.110 187.892 104.100 200.477 430.147
2. Các khoản tương đương tiền 1.195.338 304.633 102.429 215.609 365.403
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 155.698 170.936 96.945 77.641 322.347
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 155.698 170.936 96.945 77.641 322.347
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 10.560.212 10.656.648 9.976.984 9.221.208 9.831.726
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.731.408 1.422.182 1.219.166 894.825 1.283.948
2. Trả trước cho người bán 801.905 740.404 755.869 1.036.779 962.493
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 40.980 214.247 169.625 199.733 106.564
6. Phải thu ngắn hạn khác 8.338.849 8.408.464 7.985.452 7.292.952 7.786.067
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -352.931 -128.649 -153.128 -203.081 -307.346
IV. Tổng hàng tồn kho 1.985.890 4.189.883 4.119.377 4.390.772 5.113.029
1. Hàng tồn kho 1.985.890 4.189.883 4.119.377 4.390.772 5.113.029
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 170.887 162.597 168.717 170.561 154.862
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 155.753 152.325 144.283 148.241 121.603
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 14.447 5.897 19.077 15.507 26.156
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 687 4.375 5.357 6.813 7.103
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 642.676 929.671 888.568 792.251 700.796
I. Các khoản phải thu dài hạn 65.081 94.044 204.177 79.136 1.807
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 529 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 45.274 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 64.552 94.044 158.903 79.136 1.807
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 194.608 204.112 199.271 202.864 217.212
1. Tài sản cố định hữu hình 128.706 141.642 145.505 137.743 156.581
- Nguyên giá 186.806 204.001 226.042 232.931 264.918
- Giá trị hao mòn lũy kế -58.101 -62.360 -80.537 -95.188 -108.336
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 65.902 62.471 53.765 65.122 60.631
- Nguyên giá 77.245 81.978 83.917 104.369 104.074
- Giá trị hao mòn lũy kế -11.343 -19.507 -30.152 -39.247 -43.443
III. Bất động sản đầu tư 43.600 45.344 36.541 62.967 80.422
- Nguyên giá 45.354 48.480 39.569 68.935 87.030
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.753 -3.137 -3.028 -5.967 -6.607
IV. Tài sản dở dang dài hạn 59.958 117.210 128.811 96.455 103.807
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 59.958 117.210 128.811 96.455 103.807
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 20.500 201.390 93.982 142.437 35.240
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 500 176.390 68.982 116.937 35.240
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 500 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 20.000 25.000 25.000 25.000 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 77.861 110.362 89.587 208.390 262.307
1. Chi phí trả trước dài hạn 48.413 67.180 70.524 73.880 141.265
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 29.448 43.182 19.063 19.320 26.860
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 181.068 157.209 136.200 115.191 94.182
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 15.147.811 16.602.259 15.457.120 15.068.519 16.918.311
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 7.384.286 8.317.375 7.354.176 6.752.106 8.110.915
I. Nợ ngắn hạn 7.213.630 7.349.629 6.754.419 6.313.080 7.063.043
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.033.815 1.375.405 1.606.355 1.834.435 2.047.100
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 379.746 499.959 282.833 290.428 487.472
4. Người mua trả tiền trước 192.602 395.999 363.629 398.368 890.426
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 442.938 274.874 233.124 177.706 300.910
6. Phải trả người lao động 147.012 102.561 88.191 87.024 153.666
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 309.434 428.042 350.036 409.179 451.849
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 48.688 164.990 105.179 75.520 101.299
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.552.724 3.956.844 3.567.186 2.889.457 2.463.451
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 106.671 150.954 157.886 150.962 166.870
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 170.656 967.747 599.756 439.026 1.047.872
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 300 160 210 35.210
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 97.178 942.179 547.675 377.961 946.419
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 73.478 25.268 51.921 60.855 66.242
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 7.763.525 8.284.884 8.102.944 8.316.413 8.807.396
I. Vốn chủ sở hữu 7.763.525 8.284.884 8.102.944 8.316.413 8.807.396
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3.582.012 4.531.224 5.741.031 5.791.031 5.791.031
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.105.361 804.504 4.504 4.504 4.099
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 24.503 24.503 24.503 24.503
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -9.350 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.083 6.194 6.194 6.194 6.194
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 941.845 679.564 89.978 186.040 503.425
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 403.050 335.035 258.098 45.369 166.962
- LNST chưa phân phối kỳ này 538.796 344.529 -168.120 140.671 336.463
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2.138.574 2.238.895 2.236.734 2.304.141 2.478.143
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 15.147.811 16.602.259 15.457.120 15.068.519 16.918.311