Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 109.398 99.559 79.824 72.619 62.324
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 209 369 134 0 326
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 109.189 99.190 79.689 72.619 61.998
4. Giá vốn hàng bán 84.922 66.978 51.295 43.921 36.171
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 24.267 32.212 28.394 28.698 25.826
6. Doanh thu hoạt động tài chính 13.555 12.011 9.339 10.300 15.028
7. Chi phí tài chính 2.540 4.134 1.343 876 3.024
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3.077 2.758 1.217 898 552
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -107 254 -56 1.691 -108
9. Chi phí bán hàng 13.686 15.212 13.037 13.523 13.925
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8.906 6.506 6.608 6.124 7.552
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12.583 18.624 16.688 20.167 16.245
12. Thu nhập khác 48 212 7 5 209
13. Chi phí khác 47 53 19 0 38
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1 159 -13 5 171
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 12.583 18.784 16.676 20.171 16.416
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.246 2.147 2.164 1.397 2.038
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 61 2 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.307 2.149 2.163 1.396 2.038
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11.277 16.634 14.512 18.775 14.379
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -187 2.348 1.409 3.292 2.296
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11.463 14.287 13.104 15.483 12.083