|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
28.731
|
21.293
|
3.675
|
7.728
|
26.380
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
66
|
20
|
125
|
0
|
34
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
28.665
|
21.273
|
3.550
|
7.728
|
26.346
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
17.455
|
11.512
|
2.442
|
3.898
|
15.390
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
11.209
|
9.761
|
1.109
|
3.829
|
10.956
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.059
|
6.230
|
4.843
|
555
|
356
|
|
7. Chi phí tài chính
|
451
|
142
|
2.280
|
105
|
5
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
219
|
113
|
111
|
101
|
99
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
87
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5.650
|
5.918
|
862
|
1.138
|
5.022
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.441
|
3.552
|
-414
|
736
|
3.311
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3.814
|
6.378
|
3.223
|
2.405
|
2.973
|
|
12. Thu nhập khác
|
191
|
14
|
5
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
|
1
|
37
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
191
|
13
|
-33
|
0
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4.004
|
6.391
|
3.191
|
2.405
|
2.973
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
490
|
1.140
|
-131
|
463
|
643
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
489
|
1.140
|
-131
|
463
|
643
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.515
|
5.252
|
3.321
|
1.942
|
2.330
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3.515
|
5.252
|
3.321
|
1.942
|
2.330
|