Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 28.731 21.293 3.675 7.728 26.380
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 66 20 125 0 34
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 28.665 21.273 3.550 7.728 26.346
4. Giá vốn hàng bán 17.455 11.512 2.442 3.898 15.390
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 11.209 9.761 1.109 3.829 10.956
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.059 6.230 4.843 555 356
7. Chi phí tài chính 451 142 2.280 105 5
-Trong đó: Chi phí lãi vay 219 113 111 101 99
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 87 0 0
9. Chi phí bán hàng 5.650 5.918 862 1.138 5.022
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.441 3.552 -414 736 3.311
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3.814 6.378 3.223 2.405 2.973
12. Thu nhập khác 191 14 5 0 0
13. Chi phí khác 1 37 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 191 13 -33 0 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4.004 6.391 3.191 2.405 2.973
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 490 1.140 -131 463 643
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 489 1.140 -131 463 643
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.515 5.252 3.321 1.942 2.330
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.515 5.252 3.321 1.942 2.330