|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8,624
|
28,731
|
21,293
|
3,675
|
7,728
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
114
|
66
|
20
|
125
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
8,509
|
28,665
|
21,273
|
3,550
|
7,728
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4,763
|
17,455
|
11,512
|
2,442
|
3,898
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3,747
|
11,209
|
9,761
|
1,109
|
3,829
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,897
|
2,059
|
6,230
|
4,843
|
555
|
|
7. Chi phí tài chính
|
151
|
451
|
142
|
2,280
|
105
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
109
|
219
|
113
|
111
|
101
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
87
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,495
|
5,650
|
5,918
|
862
|
1,138
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
972
|
3,441
|
3,552
|
-414
|
736
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,025
|
3,814
|
6,378
|
3,223
|
2,405
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
191
|
14
|
5
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
|
1
|
37
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
191
|
13
|
-33
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,025
|
4,004
|
6,391
|
3,191
|
2,405
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
539
|
490
|
1,140
|
-131
|
463
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
539
|
489
|
1,140
|
-131
|
463
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,485
|
3,515
|
5,252
|
3,321
|
1,942
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,485
|
3,515
|
5,252
|
3,321
|
1,942
|