単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,985 2,859 0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 7,985 2,859 0
4. Giá vốn hàng bán 7,841 2,647 0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 145 212 0
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,183 5,250 7,372 1,478 253
7. Chi phí tài chính -72 2,021 9,097 -1,179 93
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6 27 14
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,069 3,151 7,294 2,236 1,678
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -3,670 289 -9,019 420 -1,518
12. Thu nhập khác 5 0 3 100 3,100
13. Chi phí khác 6 7,832 2 60
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1 -7,832 0 40 3,100
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -3,671 -7,543 -9,019 460 1,582
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 84 183 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 84 183 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -3,755 -7,726 -9,019 460 1,582
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -3,755 -7,726 -9,019 460 1,582