Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,859 0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,859 0
4. Giá vốn hàng bán 2,647 0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 212 0
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,250 7,372 1,478 253 526
7. Chi phí tài chính 2,021 9,097 -1,179 93 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 27 14
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,151 7,294 2,236 1,678 1,292
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 289 -9,019 420 -1,518 -766
12. Thu nhập khác 0 3 100 3,100
13. Chi phí khác 7,832 2 60
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -7,832 0 40 3,100
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -7,543 -9,019 460 1,582 -766
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 183 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 183 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -7,726 -9,019 460 1,582 -766
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -7,726 -9,019 460 1,582