|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
174,353
|
202,391
|
225,988
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
174,353
|
202,391
|
225,988
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
144,447
|
166,788
|
183,002
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
29,906
|
35,603
|
42,986
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,820
|
662
|
2,023
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,041
|
2,003
|
1,976
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,557
|
16,445
|
19,728
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
14,128
|
17,816
|
23,305
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
1,126
|
17
|
|
13. Chi phí khác
|
54
|
710
|
35
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-53
|
416
|
-17
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
14,074
|
18,232
|
23,288
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,960
|
2,658
|
3,490
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,960
|
2,658
|
3,490
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12,114
|
15,574
|
19,798
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12,114
|
15,574
|
19,798
|