Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 245,610 177,361 120,777 106,803 158,422
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 32,113 8,556 4,672 3,817 9,155
1. Tiền 73 156 122 617 155
2. Các khoản tương đương tiền 32,040 8,400 4,550 3,200 9,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 196,160 156,250 105,270 91,200 135,100
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 196,160 156,250 105,270 91,200 135,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 14,777 10,825 8,320 7,924 9,575
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 10,234 8,764 6,582 6,148 7,764
2. Trả trước cho người bán 331 115 0 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,212 2,282 2,074 2,112 2,147
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -336 -336 -336 -336
IV. Tổng hàng tồn kho 1,593 1,081 1,949 3,017 4,287
1. Hàng tồn kho 1,593 1,081 1,949 3,017 4,287
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 967 648 566 845 305
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 423 225 157 422 290
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 136 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 15 0 15 15
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 409 409 409 409 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 316,094 317,473 316,382 316,988 300,028
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 23,071 22,808 22,547 23,876 23,491
1. Tài sản cố định hữu hình 4,003 3,740 3,479 4,808 4,423
- Nguyên giá 9,724 9,724 9,724 11,284 11,233
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,721 -5,984 -6,245 -6,476 -6,810
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 19,068 19,068 19,068 19,068 19,068
- Nguyên giá 19,107 19,107 19,107 19,107 19,107
- Giá trị hao mòn lũy kế -39 -39 -39 -39 -39
III. Bất động sản đầu tư 21,574 21,445 21,316 21,186 21,063
- Nguyên giá 22,847 22,847 22,847 22,847 22,847
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,273 -1,402 -1,532 -1,661 -1,784
IV. Tài sản dở dang dài hạn 40,302 40,266 40,266 40,266 24,313
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 40,302 40,266 40,266 40,266 24,313
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 231,147 231,147 231,147 231,147 231,147
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 231,147 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 231,147 231,147 231,147 231,147
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 1,807 1,106 512 13
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 1,807 1,106 512 13
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 561,704 494,834 437,159 423,791 458,450
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 47,059 12,738 10,292 32,875 16,449
I. Nợ ngắn hạn 47,035 12,722 10,278 32,835 16,409
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2,179 711 541 522 740
4. Người mua trả tiền trước 2,211 876 515 245 1,018
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 785 724 749 484 723
6. Phải trả người lao động 1,902 3,335 1,683 1,522 5,014
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 11 8 20 18 12
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 38,636 4,924 6,038 29,254 7,195
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,312 2,144 732 789 1,708
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 24 16 14 40 39
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 24 16 14 40 39
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 514,645 482,096 426,867 390,916 442,001
I. Vốn chủ sở hữu 514,645 482,096 426,867 390,916 442,001
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 366,771 366,771 366,771 366,771 366,771
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 147,874 115,324 60,096 24,145 75,230
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 15,529 11,913 17,487 21,344 21,185
- LNST chưa phân phối kỳ này 132,344 103,412 42,609 2,800 54,045
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 561,704 494,834 437,159 423,791 458,450