|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
245.610
|
177.361
|
120.777
|
106.803
|
158.422
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
32.113
|
8.556
|
4.672
|
3.817
|
9.155
|
|
1. Tiền
|
73
|
156
|
122
|
617
|
155
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
32.040
|
8.400
|
4.550
|
3.200
|
9.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
196.160
|
156.250
|
105.270
|
91.200
|
135.100
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
196.160
|
156.250
|
105.270
|
91.200
|
135.100
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
14.777
|
10.825
|
8.320
|
7.924
|
9.575
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
10.234
|
8.764
|
6.582
|
6.148
|
7.764
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
331
|
115
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.212
|
2.282
|
2.074
|
2.112
|
2.147
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-336
|
-336
|
-336
|
-336
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.593
|
1.081
|
1.949
|
3.017
|
4.287
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.593
|
1.081
|
1.949
|
3.017
|
4.287
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
967
|
648
|
566
|
845
|
305
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
423
|
225
|
157
|
422
|
290
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
136
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
15
|
0
|
15
|
15
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
409
|
409
|
409
|
409
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
316.094
|
317.473
|
316.382
|
316.988
|
300.028
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
23.071
|
22.808
|
22.547
|
23.876
|
23.491
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4.003
|
3.740
|
3.479
|
4.808
|
4.423
|
|
- Nguyên giá
|
9.724
|
9.724
|
9.724
|
11.284
|
11.233
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.721
|
-5.984
|
-6.245
|
-6.476
|
-6.810
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
19.068
|
19.068
|
19.068
|
19.068
|
19.068
|
|
- Nguyên giá
|
19.107
|
19.107
|
19.107
|
19.107
|
19.107
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-39
|
-39
|
-39
|
-39
|
-39
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
21.574
|
21.445
|
21.316
|
21.186
|
21.063
|
|
- Nguyên giá
|
22.847
|
22.847
|
22.847
|
22.847
|
22.847
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.273
|
-1.402
|
-1.532
|
-1.661
|
-1.784
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
40.302
|
40.266
|
40.266
|
40.266
|
24.313
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
40.302
|
40.266
|
40.266
|
40.266
|
24.313
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
231.147
|
231.147
|
231.147
|
231.147
|
231.147
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
231.147
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
231.147
|
231.147
|
231.147
|
231.147
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
1.807
|
1.106
|
512
|
13
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
1.807
|
1.106
|
512
|
13
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
561.704
|
494.834
|
437.159
|
423.791
|
458.450
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
47.059
|
12.738
|
10.292
|
32.875
|
16.449
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
47.035
|
12.722
|
10.278
|
32.835
|
16.409
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.179
|
711
|
541
|
522
|
740
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.211
|
876
|
515
|
245
|
1.018
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
785
|
724
|
749
|
484
|
723
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.902
|
3.335
|
1.683
|
1.522
|
5.014
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
11
|
8
|
20
|
18
|
12
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
38.636
|
4.924
|
6.038
|
29.254
|
7.195
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.312
|
2.144
|
732
|
789
|
1.708
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
24
|
16
|
14
|
40
|
39
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
24
|
16
|
14
|
40
|
39
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
514.645
|
482.096
|
426.867
|
390.916
|
442.001
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
514.645
|
482.096
|
426.867
|
390.916
|
442.001
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
366.771
|
366.771
|
366.771
|
366.771
|
366.771
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
147.874
|
115.324
|
60.096
|
24.145
|
75.230
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
15.529
|
11.913
|
17.487
|
21.344
|
21.185
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
132.344
|
103.412
|
42.609
|
2.800
|
54.045
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
561.704
|
494.834
|
437.159
|
423.791
|
458.450
|