|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
106.268
|
149.068
|
130.387
|
158.422
|
152.248
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3.176
|
2.689
|
11.211
|
9.155
|
1.551
|
|
1. Tiền
|
776
|
89
|
311
|
155
|
1.551
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2.400
|
2.600
|
10.900
|
9.000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
89.700
|
132.000
|
104.500
|
135.100
|
139.200
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
89.700
|
132.000
|
104.500
|
135.100
|
139.200
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
8.644
|
7.926
|
5.971
|
9.575
|
6.520
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
5.930
|
4.605
|
4.295
|
7.764
|
2.997
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
17
|
194
|
282
|
0
|
13
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.033
|
3.461
|
1.731
|
2.147
|
3.846
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-336
|
-336
|
-336
|
-336
|
-336
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4.061
|
5.943
|
8.335
|
4.287
|
4.692
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4.061
|
5.943
|
8.335
|
4.287
|
4.692
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
687
|
510
|
369
|
305
|
285
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
267
|
465
|
291
|
290
|
285
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
31
|
73
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
11
|
15
|
5
|
15
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
409
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
316.700
|
316.421
|
316.142
|
300.028
|
299.888
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
23.780
|
23.684
|
23.588
|
23.491
|
23.395
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4.712
|
4.616
|
4.520
|
4.423
|
4.327
|
|
- Nguyên giá
|
11.284
|
11.284
|
11.284
|
11.233
|
11.233
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.572
|
-6.668
|
-6.764
|
-6.810
|
-6.906
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
19.068
|
19.068
|
19.068
|
19.068
|
19.068
|
|
- Nguyên giá
|
19.107
|
19.107
|
19.107
|
19.107
|
19.107
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-39
|
-39
|
-39
|
-39
|
-39
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
21.155
|
21.125
|
21.094
|
21.063
|
21.032
|
|
- Nguyên giá
|
22.847
|
22.847
|
22.847
|
22.847
|
22.847
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.692
|
-1.723
|
-1.753
|
-1.784
|
-1.815
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
40.266
|
40.266
|
40.266
|
24.313
|
24.313
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
40.266
|
40.266
|
40.266
|
24.313
|
24.313
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
231.147
|
231.147
|
231.147
|
231.147
|
231.147
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
231.147
|
231.147
|
231.147
|
231.147
|
231.147
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
352
|
199
|
47
|
13
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
352
|
199
|
47
|
13
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
422.968
|
465.489
|
446.529
|
458.450
|
452.136
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
32.035
|
35.562
|
16.560
|
16.449
|
10.016
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
31.995
|
35.538
|
16.537
|
16.409
|
9.976
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
511
|
510
|
510
|
740
|
510
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.371
|
3.407
|
3.792
|
1.018
|
98
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
312
|
150
|
106
|
723
|
1.049
|
|
6. Phải trả người lao động
|
36
|
735
|
3
|
5.014
|
34
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
27
|
0
|
12
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
28.396
|
28.158
|
9.634
|
7.195
|
7.227
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
369
|
2.551
|
2.493
|
1.708
|
1.059
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
40
|
24
|
24
|
39
|
39
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
40
|
24
|
24
|
39
|
39
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
390.932
|
429.927
|
429.968
|
442.001
|
442.120
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
390.932
|
429.927
|
429.968
|
442.001
|
442.120
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
366.771
|
366.771
|
366.771
|
366.771
|
366.771
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
24.161
|
63.156
|
63.197
|
75.230
|
75.349
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
24.145
|
21.185
|
21.185
|
21.185
|
75.268
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
16
|
41.971
|
42.012
|
54.045
|
81
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
422.968
|
465.489
|
446.529
|
458.450
|
452.136
|