|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
106,797
|
106,268
|
149,068
|
130,387
|
158,422
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,817
|
3,176
|
2,689
|
11,211
|
9,155
|
|
1. Tiền
|
617
|
776
|
89
|
311
|
155
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,200
|
2,400
|
2,600
|
10,900
|
9,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
91,200
|
89,700
|
132,000
|
104,500
|
135,100
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
91,200
|
89,700
|
132,000
|
104,500
|
135,100
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
7,918
|
8,644
|
7,926
|
5,971
|
9,575
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
6,148
|
5,930
|
4,605
|
4,295
|
7,764
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
17
|
194
|
282
|
0
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,106
|
3,033
|
3,461
|
1,731
|
2,147
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-336
|
-336
|
-336
|
-336
|
-336
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,017
|
4,061
|
5,943
|
8,335
|
4,287
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3,017
|
4,061
|
5,943
|
8,335
|
4,287
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
845
|
687
|
510
|
369
|
305
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
422
|
267
|
465
|
291
|
290
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
31
|
73
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
15
|
11
|
15
|
5
|
15
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
409
|
409
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
316,988
|
316,700
|
316,421
|
316,142
|
300,028
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
23,876
|
23,780
|
23,684
|
23,588
|
23,491
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,808
|
4,712
|
4,616
|
4,520
|
4,423
|
|
- Nguyên giá
|
11,284
|
11,284
|
11,284
|
11,284
|
11,233
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,476
|
-6,572
|
-6,668
|
-6,764
|
-6,810
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
19,068
|
19,068
|
19,068
|
19,068
|
19,068
|
|
- Nguyên giá
|
19,107
|
19,107
|
19,107
|
19,107
|
19,107
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-39
|
-39
|
-39
|
-39
|
-39
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
21,186
|
21,155
|
21,125
|
21,094
|
21,063
|
|
- Nguyên giá
|
22,847
|
22,847
|
22,847
|
22,847
|
22,847
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,661
|
-1,692
|
-1,723
|
-1,753
|
-1,784
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
40,266
|
40,266
|
40,266
|
40,266
|
24,313
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
40,266
|
40,266
|
40,266
|
40,266
|
24,313
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
231,147
|
231,147
|
231,147
|
231,147
|
231,147
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
231,147
|
231,147
|
231,147
|
231,147
|
231,147
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
512
|
352
|
199
|
47
|
13
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
512
|
352
|
199
|
47
|
13
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
423,785
|
422,968
|
465,489
|
446,529
|
458,450
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
32,254
|
32,035
|
35,562
|
16,560
|
16,449
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
32,210
|
31,995
|
35,538
|
16,537
|
16,409
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
522
|
511
|
510
|
510
|
740
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
245
|
2,371
|
3,407
|
3,792
|
1,018
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
478
|
312
|
150
|
106
|
723
|
|
6. Phải trả người lao động
|
970
|
36
|
735
|
3
|
5,014
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
18
|
0
|
27
|
0
|
12
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
29,187
|
28,396
|
28,158
|
9,634
|
7,195
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
789
|
369
|
2,551
|
2,493
|
1,708
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
43
|
40
|
24
|
24
|
39
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
43
|
40
|
24
|
24
|
39
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
391,531
|
390,932
|
429,927
|
429,968
|
442,001
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
391,531
|
390,932
|
429,927
|
429,968
|
442,001
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
366,771
|
366,771
|
366,771
|
366,771
|
366,771
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
24,760
|
24,161
|
63,156
|
63,197
|
75,230
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
21,344
|
24,145
|
21,185
|
21,185
|
21,185
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3,416
|
16
|
41,971
|
42,012
|
54,045
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
423,785
|
422,968
|
465,489
|
446,529
|
458,450
|