|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
816
|
265
|
8,449
|
1,749
|
276
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
28
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
816
|
265
|
8,421
|
1,749
|
276
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
601
|
132
|
7,457
|
1,374
|
101
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
215
|
133
|
964
|
375
|
174
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
53,105
|
1,625
|
40,783
|
1,990
|
54,633
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7,240
|
0
|
5,485
|
0
|
7,546
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,130
|
1,704
|
8,202
|
2,264
|
3,807
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
41,951
|
54
|
28,060
|
101
|
43,455
|
|
12. Thu nhập khác
|
409
|
0
|
38
|
0
|
10
|
|
13. Chi phí khác
|
409
|
3
|
15,953
|
0
|
24,317
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
-3
|
-15,915
|
0
|
-24,307
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
41,951
|
51
|
12,145
|
101
|
19,147
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-4
|
10
|
-10
|
20
|
-15
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-4
|
10
|
-10
|
20
|
-15
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
41,955
|
41
|
12,155
|
81
|
19,163
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
41,955
|
41
|
12,155
|
81
|
19,163
|