Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,143 816 265 8,449 1,749
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 28 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,143 816 265 8,421 1,749
4. Giá vốn hàng bán 1,715 601 132 7,457 1,374
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 427 215 133 964 375
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,145 53,105 1,625 40,783 1,990
7. Chi phí tài chính 7,240 0 5,485 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,552 4,130 1,704 8,202 2,264
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 21 41,951 54 28,060 101
12. Thu nhập khác 409 0 38 0
13. Chi phí khác 409 3 15,953 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 -3 -15,915 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 21 41,951 51 12,145 101
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4 -4 10 -10 20
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4 -4 10 -10 20
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 16 41,955 41 12,155 81
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 16 41,955 41 12,155 81