I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
31,025
|
1,773
|
-48,376
|
-44,178
|
-31,936
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-33,353
|
-12,791
|
-10,288
|
41,116
|
34,084
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,390
|
2,153
|
2,108
|
2,080
|
2,080
|
- Các khoản dự phòng
|
1,875
|
2,701
|
43,453
|
35,826
|
28,082
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-70,571
|
-60,761
|
-14,247
|
-1,150
|
0
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
32,953
|
43,116
|
6,907
|
4,359
|
3,922
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
-48,510
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-2,327
|
-11,018
|
-58,664
|
-3,062
|
2,148
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-66,749
|
-11,426
|
67,247
|
6,862
|
-21,630
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-18,969
|
-1,217
|
-58
|
84
|
20,161
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
330,436
|
156,729
|
-53,186
|
3,925
|
-1,137
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
254
|
202
|
224
|
8
|
9
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-32,982
|
-42,604
|
-2,973
|
-426
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-747
|
|
-6,378
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-9,302
|
-517
|
-1,199
|
-275
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
199,614
|
90,148
|
-54,988
|
7,116
|
-450
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-69,076
|
-21
|
|
-335
|
-75
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
36
|
|
556
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-722,653
|
232,220
|
168,977
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
46,248
|
3,985
|
4,336
|
1,817
|
0
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-745,481
|
236,184
|
173,349
|
1,481
|
481
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
150,000
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,445,854
|
1,051,281
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,092,717
|
-1,373,991
|
-123,530
|
-8,474
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-76
|
|
-36
|
-33
|
-11
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
503,062
|
-322,710
|
-123,565
|
-8,507
|
-11
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-42,805
|
3,621
|
-5,204
|
91
|
20
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
44,555
|
1,750
|
5,372
|
168
|
258
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,750
|
5,372
|
168
|
258
|
279
|