|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
72,055
|
96,132
|
60,592
|
94,645
|
132,657
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
72,055
|
96,132
|
60,592
|
94,645
|
132,657
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
49,448
|
78,939
|
49,401
|
82,823
|
116,164
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
22,606
|
17,193
|
11,191
|
11,822
|
16,493
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,277
|
5,107
|
6,746
|
4,881
|
2,146
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,652
|
1,539
|
2,109
|
2,585
|
3,438
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,399
|
1,537
|
2,073
|
2,585
|
3,438
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8,075
|
6,667
|
4,166
|
2,809
|
3,402
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,374
|
6,616
|
6,260
|
5,826
|
5,930
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6,782
|
7,477
|
5,403
|
5,483
|
5,870
|
|
12. Thu nhập khác
|
414
|
233
|
414
|
425
|
93
|
|
13. Chi phí khác
|
74
|
86
|
727
|
285
|
164
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
340
|
147
|
-312
|
140
|
-71
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,122
|
7,624
|
5,090
|
5,623
|
5,799
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,495
|
1,578
|
1,133
|
818
|
1,245
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,495
|
1,578
|
1,133
|
818
|
1,245
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,627
|
6,046
|
3,958
|
4,805
|
4,554
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,627
|
6,046
|
3,958
|
4,805
|
4,554
|