Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 72,055 96,132 60,592 94,645 132,657
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 72,055 96,132 60,592 94,645 132,657
4. Giá vốn hàng bán 49,448 78,939 49,401 82,823 116,164
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 22,606 17,193 11,191 11,822 16,493
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,277 5,107 6,746 4,881 2,146
7. Chi phí tài chính 1,652 1,539 2,109 2,585 3,438
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,399 1,537 2,073 2,585 3,438
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 8,075 6,667 4,166 2,809 3,402
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,374 6,616 6,260 5,826 5,930
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6,782 7,477 5,403 5,483 5,870
12. Thu nhập khác 414 233 414 425 93
13. Chi phí khác 74 86 727 285 164
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 340 147 -312 140 -71
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7,122 7,624 5,090 5,623 5,799
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,495 1,578 1,133 818 1,245
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,495 1,578 1,133 818 1,245
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5,627 6,046 3,958 4,805 4,554
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5,627 6,046 3,958 4,805 4,554