単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 74,046 73,333 87,869 91,709 79,737
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 74,045 73,333 87,869 91,709 79,737
4. Giá vốn hàng bán 58,103 56,933 69,521 74,337 62,479
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 15,942 16,400 18,348 17,372 17,259
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10 12 10 7 10
7. Chi phí tài chính 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1,653 1,799 1,890 2,519 1,526
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,600 20,237 16,772 8,776 16,638
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1,300 -5,623 -304 6,085 -896
12. Thu nhập khác 245 380 373 460 371
13. Chi phí khác 36 8 1 40 37
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 209 373 372 419 334
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1,091 -5,251 69 6,504 -562
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1,091 -5,251 69 6,504 -562
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1,091 -5,251 69 6,504 -562