単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 87,869 91,709 79,737 88,955 102,465
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 87,869 91,709 79,737 88,953 102,465
4. Giá vốn hàng bán 69,521 74,337 62,479 72,421 86,266
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 18,348 17,372 17,259 16,533 16,199
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10 7 10 4 954
7. Chi phí tài chính 0 -6
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 1,890 2,519 1,526 1,925 1,692
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,772 8,776 16,638 9,126 15,035
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -304 6,085 -896 5,493 425
12. Thu nhập khác 373 460 371 -78 367
13. Chi phí khác 1 40 37 152 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 372 419 334 -230 367
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 69 6,504 -562 5,263 793
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 69 6,504 -562 5,263 793
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 69 6,504 -562 5,263 793