|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
74,046
|
73,333
|
87,869
|
91,709
|
79,737
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
74,045
|
73,333
|
87,869
|
91,709
|
79,737
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
58,103
|
56,933
|
69,521
|
74,337
|
62,479
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
15,942
|
16,400
|
18,348
|
17,372
|
17,259
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10
|
12
|
10
|
7
|
10
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,653
|
1,799
|
1,890
|
2,519
|
1,526
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,600
|
20,237
|
16,772
|
8,776
|
16,638
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1,300
|
-5,623
|
-304
|
6,085
|
-896
|
|
12. Thu nhập khác
|
245
|
380
|
373
|
460
|
371
|
|
13. Chi phí khác
|
36
|
8
|
1
|
40
|
37
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
209
|
373
|
372
|
419
|
334
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1,091
|
-5,251
|
69
|
6,504
|
-562
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1,091
|
-5,251
|
69
|
6,504
|
-562
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1,091
|
-5,251
|
69
|
6,504
|
-562
|