単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 895,290 391,992 404,620 405,810 326,957
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 2 1
Doanh thu thuần 895,290 391,992 404,620 405,808 326,956
Giá vốn hàng bán 832,150 327,409 338,338 338,684 258,893
Lợi nhuận gộp 63,140 64,582 66,282 67,124 68,062
Doanh thu hoạt động tài chính 3 39 55 24 39
Chi phí tài chính 2,720 801 -639 16 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 17,219 9,435 6,895 7,257 7,860
Chi phí quản lý doanh nghiệp 73,155 58,339 64,344 62,498 61,384
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -29,952 -3,954 -4,263 -2,623 -1,143
Thu nhập khác 10,313 4,205 5,552 1,288 1,459
Chi phí khác 56 145 276 145 85
Lợi nhuận khác 10,257 4,060 5,276 1,143 1,374
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -19,694 106 1,013 -1,480 231
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -19,694 106 1,013 -1,480 231
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -19,694 106 1,013 -1,480 231
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)