|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
73,333
|
87,869
|
91,709
|
79,737
|
88,955
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
1
|
|
Doanh thu thuần
|
73,333
|
87,869
|
91,709
|
79,737
|
88,953
|
|
Giá vốn hàng bán
|
56,933
|
69,521
|
74,337
|
62,479
|
72,421
|
|
Lợi nhuận gộp
|
16,400
|
18,348
|
17,372
|
17,259
|
16,533
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
12
|
10
|
7
|
10
|
4
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
|
|
0
|
-6
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,799
|
1,890
|
2,519
|
1,526
|
1,925
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20,237
|
16,772
|
8,776
|
16,638
|
9,126
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-5,623
|
-304
|
6,085
|
-896
|
5,493
|
|
Thu nhập khác
|
380
|
373
|
460
|
371
|
-78
|
|
Chi phí khác
|
8
|
1
|
40
|
37
|
152
|
|
Lợi nhuận khác
|
373
|
372
|
419
|
334
|
-230
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-5,251
|
69
|
6,504
|
-562
|
5,263
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-5,251
|
69
|
6,504
|
-562
|
5,263
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-5,251
|
69
|
6,504
|
-562
|
5,263
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|