単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 100,892 74,046 73,333 87,869 91,709
Các khoản giảm trừ doanh thu 2 1
Doanh thu thuần 100,890 74,045 73,333 87,869 91,709
Giá vốn hàng bán 84,000 58,103 56,933 69,521 74,337
Lợi nhuận gộp 16,890 15,942 16,400 18,348 17,372
Doanh thu hoạt động tài chính 4 10 12 10 7
Chi phí tài chính -4 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 1,864 1,653 1,799 1,890 2,519
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,912 15,600 20,237 16,772 8,776
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -878 -1,300 -5,623 -304 6,085
Thu nhập khác 159 245 380 373 460
Chi phí khác 10 36 8 1 40
Lợi nhuận khác 150 209 373 372 419
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -728 -1,091 -5,251 69 6,504
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -728 -1,091 -5,251 69 6,504
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -728 -1,091 -5,251 69 6,504
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)