単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 73,333 87,869 91,709 79,737 88,955
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1
Doanh thu thuần 73,333 87,869 91,709 79,737 88,953
Giá vốn hàng bán 56,933 69,521 74,337 62,479 72,421
Lợi nhuận gộp 16,400 18,348 17,372 17,259 16,533
Doanh thu hoạt động tài chính 12 10 7 10 4
Chi phí tài chính 0 0 -6
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 1,799 1,890 2,519 1,526 1,925
Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,237 16,772 8,776 16,638 9,126
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -5,623 -304 6,085 -896 5,493
Thu nhập khác 380 373 460 371 -78
Chi phí khác 8 1 40 37 152
Lợi nhuận khác 373 372 419 334 -230
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -5,251 69 6,504 -562 5,263
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -5,251 69 6,504 -562 5,263
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -5,251 69 6,504 -562 5,263
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0