|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
14.950
|
10.717
|
15.438
|
19.312
|
11.281
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4.319
|
663
|
180
|
94
|
827
|
|
1. Tiền
|
4.319
|
663
|
180
|
94
|
827
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5.282
|
5.658
|
5.417
|
8.272
|
8.127
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
4.860
|
4.860
|
4.860
|
4.860
|
4.860
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
160
|
160
|
159
|
2
|
2
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.691
|
6.066
|
5.828
|
8.839
|
8.694
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.429
|
-5.429
|
-5.430
|
-5.430
|
-5.429
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3.525
|
2.579
|
8.022
|
9.149
|
569
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3.686
|
2.740
|
8.183
|
9.309
|
702
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-161
|
-161
|
-161
|
-161
|
-134
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.823
|
1.818
|
1.819
|
1.798
|
1.758
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
21
|
16
|
10
|
7
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.718
|
1.688
|
1.688
|
1.674
|
1.647
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
105
|
109
|
115
|
114
|
105
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
102.895
|
100.403
|
95.016
|
94.400
|
90.215
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
95.060
|
94.567
|
87.508
|
85.197
|
80.779
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
94.957
|
94.464
|
87.405
|
85.095
|
80.677
|
|
- Nguyên giá
|
369.131
|
370.978
|
351.579
|
350.750
|
344.112
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-274.174
|
-276.514
|
-264.174
|
-265.655
|
-263.435
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
103
|
103
|
103
|
103
|
102
|
|
- Nguyên giá
|
110
|
110
|
110
|
110
|
110
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7
|
-7
|
-7
|
-8
|
-8
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6.557
|
4.622
|
6.321
|
8.089
|
8.404
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6.557
|
4.622
|
6.321
|
8.089
|
8.404
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.277
|
1.214
|
1.187
|
1.113
|
1.032
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.277
|
1.214
|
1.187
|
1.113
|
1.032
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
117.845
|
111.120
|
110.455
|
113.712
|
101.497
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
93.952
|
89.657
|
97.352
|
103.674
|
91.324
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
61.202
|
66.930
|
84.047
|
90.391
|
78.063
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
15.955
|
19.455
|
23.315
|
18.695
|
15.895
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
550
|
544
|
1.611
|
1.267
|
1.306
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
14.700
|
18.800
|
27.300
|
38.668
|
30.050
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.960
|
44
|
1.965
|
1.965
|
109
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.004
|
729
|
735
|
751
|
726
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
22.921
|
24.269
|
25.814
|
25.801
|
26.591
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
181
|
105
|
284
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.113
|
3.089
|
3.127
|
3.139
|
3.102
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
32.750
|
22.728
|
13.305
|
13.283
|
13.260
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
32.258
|
22.258
|
12.858
|
12.858
|
12.858
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
492
|
469
|
447
|
425
|
402
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
23.893
|
21.463
|
13.102
|
10.038
|
10.173
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
24.104
|
20.516
|
12.394
|
9.330
|
9.800
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
146.763
|
146.763
|
146.763
|
146.763
|
146.763
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-122.659
|
-126.247
|
-134.369
|
-137.433
|
-136.963
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-104.343
|
-126.010
|
-126.010
|
-134.369
|
-137.163
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-18.316
|
-237
|
-8.360
|
-3.064
|
200
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
-210
|
946
|
708
|
708
|
373
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
-210
|
946
|
708
|
708
|
373
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
117.845
|
111.120
|
110.455
|
113.712
|
101.497
|