|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
554.491
|
1.206.597
|
806.388
|
752.968
|
730.449
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16.883
|
10.862
|
10.985
|
5.325
|
868
|
|
1. Tiền
|
16.883
|
10.862
|
10.985
|
5.325
|
868
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
454.756
|
835.888
|
502.600
|
478.752
|
431.702
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
43.578
|
23.353
|
10.047
|
15.929
|
42.405
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
87.347
|
253.005
|
189.972
|
114.451
|
83.182
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
130.000
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
338.448
|
449.146
|
322.198
|
375.625
|
328.845
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-14.616
|
-19.616
|
-19.616
|
-27.252
|
-22.730
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
79.879
|
356.975
|
289.904
|
266.162
|
295.144
|
|
1. Hàng tồn kho
|
79.879
|
356.975
|
289.904
|
266.162
|
295.144
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.972
|
2.872
|
2.899
|
2.729
|
2.734
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
344
|
211
|
281
|
157
|
138
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.628
|
2.625
|
2.618
|
2.572
|
2.596
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
37
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
128.079
|
128.080
|
533.964
|
474.477
|
497.835
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
210.046
|
152.435
|
176.960
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
210.046
|
152.435
|
176.960
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3.089
|
2.576
|
1.879
|
1.389
|
497
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.089
|
2.576
|
1.879
|
1.389
|
497
|
|
- Nguyên giá
|
10.056
|
6.684
|
6.684
|
4.613
|
1.473
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.967
|
-4.108
|
-4.806
|
-3.224
|
-976
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
58.503
|
58.276
|
57.574
|
57.038
|
56.550
|
|
- Nguyên giá
|
59.419
|
59.839
|
59.839
|
59.839
|
59.839
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-916
|
-1.564
|
-2.265
|
-2.802
|
-3.290
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
49.352
|
51.070
|
51.288
|
51.610
|
51.903
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
49.352
|
51.070
|
51.288
|
51.610
|
51.903
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.800
|
1.800
|
200.200
|
200.040
|
200.836
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
200.040
|
200.836
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.800
|
1.800
|
200.000
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
200
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
15.335
|
14.358
|
12.978
|
11.966
|
11.089
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
15.335
|
14.358
|
12.978
|
11.966
|
11.089
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
682.570
|
1.334.677
|
1.340.353
|
1.227.444
|
1.228.284
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
250.679
|
597.492
|
589.199
|
498.693
|
483.562
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
240.743
|
481.869
|
459.407
|
428.492
|
398.867
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
98.100
|
259.950
|
260.701
|
161.398
|
124.896
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
300
|
564
|
1.236
|
1.192
|
27.370
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
148
|
122.874
|
108.466
|
115.867
|
107.806
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
51.926
|
48.114
|
54.704
|
53.593
|
68.895
|
|
6. Phải trả người lao động
|
573
|
508
|
334
|
659
|
841
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
235
|
1.263
|
325
|
13.399
|
32.067
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
889
|
889
|
889
|
889
|
889
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
88.572
|
47.708
|
32.753
|
81.496
|
36.104
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
9.936
|
115.623
|
129.792
|
70.200
|
84.695
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
152
|
83
|
37
|
0
|
78.000
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
106.622
|
121.726
|
62.818
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
242
|
443
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
9.785
|
8.918
|
8.029
|
7.140
|
6.252
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
431.890
|
737.185
|
751.153
|
728.752
|
744.722
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
431.890
|
737.185
|
751.153
|
728.752
|
744.722
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
270.399
|
446.150
|
642.453
|
642.453
|
706.696
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
67.328
|
67.328
|
67.328
|
3.085
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
161.392
|
223.606
|
41.273
|
18.872
|
34.843
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
134.720
|
208.757
|
31.542
|
32.153
|
34.121
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
26.671
|
14.849
|
9.731
|
-13.281
|
721
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
100
|
100
|
100
|
98
|
98
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
682.570
|
1.334.677
|
1.340.353
|
1.227.444
|
1.228.284
|