|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
336,151
|
229,212
|
150,090
|
140,099
|
119,223
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
133
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
336,018
|
229,212
|
150,090
|
140,099
|
119,223
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
244,959
|
167,897
|
120,900
|
114,266
|
91,499
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
91,059
|
61,314
|
29,190
|
25,834
|
27,725
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,328
|
6,090
|
8,376
|
9,665
|
7,928
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,380
|
6,166
|
5,217
|
1,507
|
3,253
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,269
|
3,512
|
4,502
|
957
|
3,025
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
12,993
|
10,801
|
8,799
|
7,635
|
8,562
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
35,567
|
22,473
|
23,129
|
7,164
|
13,569
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
41,447
|
27,964
|
421
|
19,193
|
10,269
|
|
12. Thu nhập khác
|
599
|
3,390
|
626
|
879
|
20
|
|
13. Chi phí khác
|
738
|
4,265
|
310
|
1,539
|
54
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-139
|
-876
|
315
|
-660
|
-34
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
41,308
|
27,089
|
736
|
18,533
|
10,235
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,329
|
5,735
|
370
|
3,570
|
1,908
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8,329
|
5,735
|
370
|
3,570
|
1,908
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
32,979
|
21,354
|
366
|
14,963
|
8,327
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
32,979
|
21,354
|
366
|
14,963
|
8,327
|