TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
75.673
|
65.439
|
76.426
|
90.235
|
95.899
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
17.884
|
20.582
|
41.357
|
20.378
|
20.135
|
1. Tiền
|
8.884
|
3.682
|
2.831
|
1.478
|
2.735
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
9.000
|
16.900
|
38.525
|
18.900
|
17.400
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
30.858
|
16.062
|
0
|
27.100
|
68.000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
31.560
|
16.062
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-702
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
27.100
|
68.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
24.038
|
25.807
|
33.544
|
35.101
|
2.136
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2.919
|
3.987
|
4.673
|
2.904
|
2.204
|
2. Trả trước cho người bán
|
113
|
59
|
238
|
948
|
30
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
9.900
|
18.000
|
28.900
|
28.900
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
11.421
|
4.335
|
307
|
2.924
|
477
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-316
|
-574
|
-574
|
-574
|
-574
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.738
|
2.131
|
1.196
|
1.958
|
1.708
|
1. Hàng tồn kho
|
1.738
|
2.131
|
1.196
|
1.958
|
1.708
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.156
|
857
|
329
|
5.698
|
3.920
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
126
|
59
|
237
|
5.599
|
3.824
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
3
|
4
|
11
|
8
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.030
|
795
|
88
|
88
|
88
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
77.257
|
68.168
|
65.654
|
63.046
|
60.126
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
199
|
223
|
223
|
170
|
224
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
199
|
223
|
223
|
170
|
224
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
56.118
|
50.353
|
40.813
|
35.197
|
29.062
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
48.654
|
43.118
|
33.873
|
28.552
|
22.712
|
- Nguyên giá
|
122.617
|
122.711
|
117.497
|
104.518
|
100.439
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-73.963
|
-79.593
|
-83.624
|
-75.966
|
-77.727
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7.464
|
7.235
|
6.940
|
6.645
|
6.350
|
- Nguyên giá
|
9.457
|
9.599
|
9.599
|
9.599
|
9.599
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.992
|
-2.364
|
-2.659
|
-2.954
|
-3.249
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
17.751
|
15.145
|
22.757
|
26.215
|
28.567
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
16.835
|
14.873
|
20.883
|
25.942
|
28.294
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
916
|
273
|
1.874
|
273
|
273
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
200
|
200
|
200
|
200
|
198
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
200
|
200
|
200
|
200
|
200
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-2
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.989
|
2.247
|
1.661
|
1.264
|
2.075
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.366
|
2.133
|
1.066
|
669
|
625
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
623
|
114
|
595
|
595
|
1.449
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
152.931
|
133.607
|
142.080
|
153.281
|
156.025
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
25.980
|
8.439
|
15.270
|
15.853
|
18.247
|
I. Nợ ngắn hạn
|
25.070
|
7.678
|
15.270
|
15.853
|
18.247
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
267
|
111
|
821
|
837
|
400
|
4. Người mua trả tiền trước
|
12.842
|
10
|
0
|
2.000
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.652
|
1.665
|
1.887
|
1.883
|
3.007
|
6. Phải trả người lao động
|
1.045
|
529
|
1.385
|
77
|
77
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.278
|
670
|
2.973
|
2.973
|
7.247
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6.083
|
3.503
|
6.255
|
5.797
|
5.607
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1.241
|
453
|
1.300
|
1.100
|
1.300
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
662
|
737
|
649
|
1.186
|
609
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
909
|
761
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
909
|
761
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
126.951
|
125.168
|
126.810
|
137.428
|
137.779
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
126.951
|
125.168
|
126.810
|
137.428
|
137.779
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
117.000
|
117.000
|
117.000
|
117.000
|
117.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.114
|
1.200
|
1.203
|
1.518
|
1.518
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
8.836
|
6.967
|
8.607
|
18.910
|
19.261
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
809
|
2.759
|
2.316
|
7.664
|
13.926
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
8.027
|
4.209
|
6.292
|
11.247
|
5.335
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
152.931
|
133.607
|
142.080
|
153.281
|
156.025
|