|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
10.221.932
|
9.326.797
|
11.415.308
|
14.026.159
|
21.787.052
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.105.210
|
745.556
|
960.823
|
2.097.787
|
2.869.852
|
|
1. Tiền
|
679.939
|
450.488
|
514.818
|
475.787
|
385.252
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
425.271
|
295.068
|
446.005
|
1.622.000
|
2.484.600
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.820.500
|
1.119.000
|
1.194.000
|
986.000
|
5.929.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.820.500
|
1.119.000
|
1.194.000
|
986.000
|
5.929.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.985.365
|
538.346
|
394.464
|
417.127
|
728.878
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
80.725
|
89.623
|
126.026
|
176.151
|
233.091
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
165.587
|
73.767
|
48.903
|
43.998
|
94.792
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1.560.000
|
40.000
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
186.801
|
342.100
|
227.412
|
206.546
|
410.499
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7.749
|
-7.143
|
-7.876
|
-9.567
|
-9.504
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4.930.359
|
6.483.828
|
8.426.861
|
10.234.734
|
11.926.663
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4.975.974
|
6.525.562
|
8.470.079
|
10.291.473
|
12.012.605
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-45.614
|
-41.735
|
-43.219
|
-56.739
|
-85.941
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
380.498
|
440.067
|
439.160
|
290.510
|
332.659
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
163.030
|
260.932
|
230.548
|
252.093
|
262.782
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
217.236
|
157.021
|
186.402
|
16.871
|
47.662
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
232
|
22.114
|
22.210
|
21.546
|
22.214
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
564.137
|
1.197.000
|
1.683.142
|
1.806.392
|
1.927.184
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
136.777
|
170.162
|
179.315
|
182.805
|
194.450
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
136.777
|
170.162
|
179.315
|
182.805
|
194.450
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
171.953
|
847.270
|
1.307.637
|
1.445.983
|
1.574.318
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
16.347
|
675.128
|
1.079.496
|
1.156.676
|
1.196.540
|
|
- Nguyên giá
|
29.305
|
979.182
|
1.608.729
|
1.915.184
|
2.285.329
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.958
|
-304.054
|
-529.233
|
-758.507
|
-1.088.789
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
155.606
|
172.142
|
228.141
|
289.306
|
377.778
|
|
- Nguyên giá
|
162.788
|
183.894
|
255.220
|
348.667
|
495.746
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.181
|
-11.752
|
-27.079
|
-59.360
|
-117.968
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
91
|
1.796
|
771
|
8.230
|
1.412
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
91
|
1.796
|
771
|
8.230
|
1.412
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
255.316
|
177.772
|
195.419
|
169.373
|
157.004
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
254.448
|
177.767
|
195.419
|
169.373
|
157.004
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
868
|
6
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
10.786.069
|
10.523.797
|
13.098.450
|
15.832.550
|
23.714.236
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
9.106.794
|
8.474.461
|
11.379.279
|
13.712.737
|
18.575.165
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
9.106.708
|
8.474.375
|
11.378.723
|
13.712.184
|
18.574.474
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
6.047.406
|
5.363.331
|
8.108.272
|
8.800.349
|
10.051.508
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.335.743
|
2.307.356
|
2.274.331
|
3.202.440
|
5.995.965
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
54.006
|
34.975
|
23.464
|
37.870
|
61.615
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
71.324
|
3.120
|
39.713
|
124.544
|
244.716
|
|
6. Phải trả người lao động
|
408.611
|
535.695
|
669.094
|
1.034.444
|
1.331.639
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
89.077
|
103.347
|
125.947
|
194.907
|
281.753
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
206
|
322
|
13.605
|
219.923
|
498.506
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
85.527
|
112.206
|
113.316
|
89.016
|
94.765
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
304
|
2.956
|
5.828
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14.809
|
14.021
|
10.677
|
5.734
|
8.178
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
87
|
87
|
556
|
553
|
691
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
87
|
87
|
541
|
522
|
660
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
15
|
32
|
32
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.679.274
|
2.049.336
|
1.719.171
|
2.119.814
|
5.139.071
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.679.274
|
2.049.336
|
1.719.171
|
2.119.814
|
5.139.071
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
789.818
|
1.184.725
|
1.362.424
|
1.362.424
|
1.703.018
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
872.390
|
823.506
|
236.832
|
549.386
|
2.468.443
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
423.909
|
437.992
|
586.571
|
236.976
|
197.121
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
448.482
|
385.514
|
-349.739
|
312.411
|
2.271.321
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
17.066
|
41.105
|
119.914
|
208.003
|
967.610
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
10.786.069
|
10.523.797
|
13.098.450
|
15.832.550
|
23.714.236
|