単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 14,823,692 16,455,137 17,794,013 21,787,052 24,121,386
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,391,122 2,382,207 1,162,214 2,869,852 644,901
1. Tiền 427,122 399,207 442,214 385,252 644,901
2. Các khoản tương đương tiền 2,964,000 1,983,000 720,000 2,484,600 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 881,000 3,570,000 5,188,000 5,929,000 8,004,261
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 525,180 561,723 676,279 728,878 691,245
1. Phải thu khách hàng 167,341 203,931 208,725 233,091 235,831
2. Trả trước cho người bán 51,149 71,637 51,450 94,792 127,465
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 316,257 295,723 425,840 410,499 337,227
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9,567 -9,567 -9,736 -9,504 -9,278
IV. Tổng hàng tồn kho 9,765,872 9,676,260 10,509,190 11,926,663 14,447,619
1. Hàng tồn kho 9,825,672 9,739,581 10,588,466 12,012,605 14,549,606
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -59,799 -63,322 -79,277 -85,941 -101,988
V. Tài sản ngắn hạn khác 260,518 264,947 258,331 332,659 333,361
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 229,035 242,567 227,892 262,782 229,448
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,051 1,318 9,390 47,662 81,692
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 21,433 21,062 21,050 22,214 22,221
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,812,442 1,871,627 1,907,850 1,927,184 1,905,780
I. Các khoản phải thu dài hạn 184,956 189,763 193,688 194,450 198,794
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 184,956 189,763 193,688 194,450 198,794
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,453,940 1,518,922 1,555,706 1,574,318 1,553,698
1. Tài sản cố định hữu hình 1,147,597 1,193,454 1,205,865 1,196,540 1,169,879
- Nguyên giá 1,981,117 2,110,085 2,207,522 2,285,329 2,347,949
- Giá trị hao mòn lũy kế -833,521 -916,632 -1,001,657 -1,088,789 -1,178,070
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 306,344 325,468 349,840 377,778 383,820
- Nguyên giá 377,111 409,985 450,202 495,746 521,210
- Giá trị hao mòn lũy kế -70,768 -84,517 -100,362 -117,968 -137,391
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 173,546 162,942 158,456 157,004 151,875
1. Chi phí trả trước dài hạn 173,546 162,942 158,456 157,004 151,875
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 16,636,135 18,326,765 19,701,863 23,714,236 26,027,166
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 14,303,537 14,949,668 16,058,886 18,575,165 20,513,293
I. Nợ ngắn hạn 14,302,984 14,949,115 16,058,348 18,574,474 20,512,601
1. Vay và nợ ngắn 8,899,113 9,312,806 8,919,347 10,051,508 12,381,418
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,890,533 3,814,779 4,944,397 5,995,965 5,950,439
4. Người mua trả tiền trước 35,861 39,979 63,943 61,615 55,739
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 118,552 137,433 183,176 244,716 101,791
6. Phải trả người lao động 723,153 924,601 1,075,821 1,331,639 964,201
7. Chi phí phải trả 255,874 293,637 352,661 281,753 398,979
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 104,862 109,116 99,294 94,765 93,588
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3,325 3,534 5,096 5,828 5,909
II. Nợ dài hạn 553 553 538 691 691
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 522 522 507 660 660
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 32 32 32 32 32
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,332,597 3,377,096 3,642,977 5,139,071 5,513,873
I. Vốn chủ sở hữu 2,332,597 3,377,096 3,642,977 5,139,071 5,513,873
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,362,424 1,362,424 1,703,018 1,703,018 1,703,018
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 717,349 1,504,051 1,382,191 2,468,443 2,755,971
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,734 5,734 5,734 8,178 8,178
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 252,824 510,621 557,768 967,610 1,054,884
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 16,636,135 18,326,765 19,701,863 23,714,236 26,027,166