単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 14,026,159 14,823,692 16,455,137 17,794,013 21,787,052
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,097,787 3,391,122 2,382,207 1,162,214 2,869,852
1. Tiền 475,787 427,122 399,207 442,214 385,252
2. Các khoản tương đương tiền 1,622,000 2,964,000 1,983,000 720,000 2,484,600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 986,000 881,000 3,570,000 5,188,000 5,929,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 417,127 525,180 561,723 676,279 728,878
1. Phải thu khách hàng 176,151 167,341 203,931 208,725 233,091
2. Trả trước cho người bán 43,998 51,149 71,637 51,450 94,792
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 206,546 316,257 295,723 425,840 410,499
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9,567 -9,567 -9,567 -9,736 -9,504
IV. Tổng hàng tồn kho 10,234,734 9,765,872 9,676,260 10,509,190 11,926,663
1. Hàng tồn kho 10,291,473 9,825,672 9,739,581 10,588,466 12,012,605
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -56,739 -59,799 -63,322 -79,277 -85,941
V. Tài sản ngắn hạn khác 290,510 260,518 264,947 258,331 332,659
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 252,093 229,035 242,567 227,892 262,782
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 16,871 10,051 1,318 9,390 47,662
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 21,546 21,433 21,062 21,050 22,214
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,806,392 1,812,442 1,871,627 1,907,850 1,927,184
I. Các khoản phải thu dài hạn 182,805 184,956 189,763 193,688 194,450
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 182,805 184,956 189,763 193,688 194,450
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,445,983 1,453,940 1,518,922 1,555,706 1,574,318
1. Tài sản cố định hữu hình 1,156,676 1,147,597 1,193,454 1,205,865 1,196,540
- Nguyên giá 1,915,184 1,981,117 2,110,085 2,207,522 2,285,329
- Giá trị hao mòn lũy kế -758,507 -833,521 -916,632 -1,001,657 -1,088,789
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 289,306 306,344 325,468 349,840 377,778
- Nguyên giá 348,667 377,111 409,985 450,202 495,746
- Giá trị hao mòn lũy kế -59,360 -70,768 -84,517 -100,362 -117,968
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 169,373 173,546 162,942 158,456 157,004
1. Chi phí trả trước dài hạn 169,373 173,546 162,942 158,456 157,004
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 15,832,550 16,636,135 18,326,765 19,701,863 23,714,236
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 13,712,737 14,303,537 14,949,668 16,058,886 18,575,165
I. Nợ ngắn hạn 13,712,184 14,302,984 14,949,115 16,058,348 18,574,474
1. Vay và nợ ngắn 8,800,349 8,899,113 9,312,806 8,919,347 10,051,508
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,202,440 3,890,533 3,814,779 4,944,397 5,995,965
4. Người mua trả tiền trước 37,870 35,861 39,979 63,943 61,615
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 124,544 118,552 137,433 183,176 244,716
6. Phải trả người lao động 1,034,444 723,153 924,601 1,075,821 1,331,639
7. Chi phí phải trả 194,907 255,874 293,637 352,661 281,753
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 89,016 104,862 109,116 99,294 94,765
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,956 3,325 3,534 5,096 5,828
II. Nợ dài hạn 553 553 553 538 691
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 522 522 522 507 660
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 32 32 32 32 32
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,119,814 2,332,597 3,377,096 3,642,977 5,139,071
I. Vốn chủ sở hữu 2,119,814 2,332,597 3,377,096 3,642,977 5,139,071
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,362,424 1,362,424 1,362,424 1,703,018 1,703,018
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 549,386 717,349 1,504,051 1,382,191 2,468,443
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,734 5,734 5,734 5,734 8,178
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 208,003 252,824 510,621 557,768 967,610
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 15,832,550 16,636,135 18,326,765 19,701,863 23,714,236