単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 17,794,013 21,787,052 24,121,386 25,325,905 28,522,626
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,162,214 2,869,852 644,901 556,554 510,613
1. Tiền 442,214 385,252 644,901 556,554 510,613
2. Các khoản tương đương tiền 720,000 2,484,600 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,188,000 5,929,000 8,004,261 8,811,431 11,273,173
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 676,279 728,878 691,245 717,178 816,246
1. Phải thu khách hàng 208,725 233,091 235,831 317,571 357,657
2. Trả trước cho người bán 51,450 94,792 127,465 133,795 116,974
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 425,840 410,499 337,227 275,089 351,020
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9,736 -9,504 -9,278 -9,278 -9,404
IV. Tổng hàng tồn kho 10,509,190 11,926,663 14,447,619 14,907,922 15,577,088
1. Hàng tồn kho 10,588,466 12,012,605 14,549,606 15,006,905 15,700,450
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -79,277 -85,941 -101,988 -98,983 -123,362
V. Tài sản ngắn hạn khác 258,331 332,659 333,361 332,819 345,506
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 227,892 262,782 229,448 243,019 242,074
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,390 47,662 81,692 46,717 77,839
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 21,050 22,214 22,221 43,083 25,593
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,907,850 1,927,184 1,905,780 1,935,555 2,010,773
I. Các khoản phải thu dài hạn 193,688 194,450 198,794 202,590 206,672
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 193,688 194,450 198,794 202,590 206,672
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,555,706 1,574,318 1,553,698 1,553,698 1,578,718
1. Tài sản cố định hữu hình 1,205,865 1,196,540 1,169,879 1,158,979 1,140,205
- Nguyên giá 2,207,522 2,285,329 2,347,949 2,430,219 2,501,896
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,001,657 -1,088,789 -1,178,070 -1,271,240 -1,361,691
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 349,840 377,778 383,820 394,719 438,513
- Nguyên giá 450,202 495,746 521,210 552,963 628,234
- Giá trị hao mòn lũy kế -100,362 -117,968 -137,391 -158,244 -189,721
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 158,456 157,004 151,875 149,052 147,990
1. Chi phí trả trước dài hạn 158,456 157,004 151,875 149,052 147,990
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 19,701,863 23,714,236 26,027,166 27,261,460 30,533,399
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 16,058,886 18,575,165 20,513,293 21,297,046 24,009,906
I. Nợ ngắn hạn 16,058,348 18,574,474 20,512,601 21,296,337 24,009,197
1. Vay và nợ ngắn 8,919,347 10,051,508 12,381,418 13,075,069 14,228,618
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,944,397 5,995,965 5,950,439 5,492,236 6,428,247
4. Người mua trả tiền trước 63,943 61,615 55,739 99,700 82,175
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 183,176 244,716 101,791 276,439 383,781
6. Phải trả người lao động 1,075,821 1,331,639 964,201 1,238,908 1,546,498
7. Chi phí phải trả 352,661 281,753 398,979 389,035 470,600
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 99,294 94,765 93,588 86,608 100,359
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 5,096 5,828 5,909 6,245 5,539
II. Nợ dài hạn 538 691 691 709 709
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 507 660 660 677 677
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 32 32 32 32 32
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,642,977 5,139,071 5,513,873 5,964,414 6,523,493
I. Vốn chủ sở hữu 3,642,977 5,139,071 5,513,873 5,964,414 6,523,493
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,703,018 1,703,018 1,703,018 1,703,018 1,788,151
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 85,133 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,382,191 2,468,443 2,755,971 3,012,327 3,452,652
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,734 8,178 8,178 7,358 6,440
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 557,768 967,610 1,054,884 1,163,936 1,282,690
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 19,701,863 23,714,236 26,027,166 27,261,460 30,533,399