|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
206,665
|
324,926
|
415,015
|
471,629
|
566,478
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
137,645
|
145,489
|
124,964
|
142,041
|
162,277
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
98,223
|
104,436
|
109,502
|
114,348
|
118,259
|
|
- Các khoản dự phòng
|
3,731
|
17,686
|
7,165
|
15,900
|
-2,669
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-47
|
56
|
99
|
-147
|
12
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-57,924
|
-76,568
|
-98,276
|
-137,835
|
-163,467
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
93,662
|
99,879
|
106,474
|
149,775
|
210,142
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
344,310
|
470,415
|
539,979
|
613,670
|
728,754
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-19,301
|
-78,321
|
-86,482
|
-87,212
|
-15,616
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
86,090
|
-848,910
|
-1,424,113
|
-2,537,001
|
-457,299
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
195,572
|
1,429,961
|
1,317,344
|
-285,423
|
-30,800
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2,928
|
19,162
|
-33,439
|
38,464
|
-10,749
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-106,430
|
-87,426
|
-109,585
|
-117,125
|
-204,693
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
|
-1,158
|
-235,919
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
-820
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
497,313
|
904,880
|
202,548
|
-2,610,546
|
8,778
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-165,208
|
-144,944
|
-133,658
|
-96,336
|
-151,223
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
8
|
|
88
|
350
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-3,195,000
|
-2,083,000
|
-3,948,000
|
-3,769,000
|
-4,879,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
476,000
|
465,000
|
3,207,000
|
1,851,000
|
4,078,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
46,982
|
31,578
|
97,483
|
69,786
|
161,109
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2,837,227
|
-1,731,358
|
-777,175
|
-1,944,462
|
-790,764
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
887,260
|
|
1,150,202
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
5,913,651
|
6,028,635
|
7,448,648
|
8,150,029
|
7,725,382
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-5,499,958
|
-6,422,094
|
-6,316,487
|
-5,820,119
|
-7,031,731
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1,300,953
|
-393,459
|
2,282,363
|
2,329,910
|
693,652
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1,038,961
|
-1,219,937
|
1,707,737
|
-2,225,098
|
-88,335
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3,391,122
|
2,382,207
|
1,162,214
|
2,869,852
|
644,901
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
47
|
-56
|
-99
|
147
|
-12
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2,352,207
|
1,162,214
|
2,869,852
|
644,901
|
556,554
|