単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 324,926 415,015 471,629 566,478 685,775
2. Điều chỉnh cho các khoản 145,489 124,964 142,041 162,277 192,549
- Khấu hao TSCĐ 104,436 109,502 114,348 118,259 130,863
- Các khoản dự phòng 17,686 7,165 15,900 -2,669 23,800
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 56 99 -147 12 -199
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -76,568 -98,276 -137,835 -163,467 -218,995
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 99,879 106,474 149,775 210,142 257,080
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 470,415 539,979 613,670 728,754 878,324
- Tăng, giảm các khoản phải thu -78,321 -86,482 -87,212 -15,616 -116,908
- Tăng, giảm hàng tồn kho -848,910 -1,424,113 -2,537,001 -457,299 -693,545
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1,429,961 1,317,344 -285,423 -30,800 1,417,743
- Tăng giảm chi phí trả trước 19,162 -33,439 38,464 -10,749 2,007
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -87,426 -109,585 -117,125 -204,693 -240,584
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,158 -235,919 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -820 -918
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 904,880 202,548 -2,610,546 8,778 1,246,120
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -144,944 -133,658 -96,336 -151,223 -211,364
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 8 88 350 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2,083,000 -3,948,000 -3,769,000 -4,879,000 -6,342,715
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 465,000 3,207,000 1,851,000 4,078,000 3,940,293
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 31,578 97,483 69,786 161,109 167,977
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,731,358 -777,175 -1,944,462 -790,764 -2,445,809
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 1,150,202 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 6,028,635 7,448,648 8,150,029 7,725,382 8,779,382
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -6,422,094 -6,316,487 -5,820,119 -7,031,731 -7,625,833
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -393,459 2,282,363 2,329,910 693,652 1,153,549
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1,219,937 1,707,737 -2,225,098 -88,335 -46,140
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,382,207 1,162,214 2,869,852 644,901 556,554
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -56 -99 147 -12 199
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,162,214 2,869,852 644,901 556,554 510,613