単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11,492,340 11,699,604 11,425,724 13,147,235 14,959,487
Các khoản giảm trừ doanh thu 44,692 29,758 35,379 37,318 46,725
Doanh thu thuần 11,447,648 11,669,845 11,390,345 13,109,917 14,912,762
Giá vốn hàng bán 9,373,187 9,345,344 9,119,245 10,570,481 12,038,094
Lợi nhuận gộp 2,074,461 2,324,501 2,271,099 2,539,436 2,874,668
Doanh thu hoạt động tài chính 36,298 37,867 62,203 83,165 104,530
Chi phí tài chính 78,945 88,653 93,662 99,879 106,490
Trong đó: Chi phí lãi vay 78,888 88,584 93,660 99,879 106,474
Chi phí bán hàng 1,465,139 1,588,176 1,660,265 1,789,875 1,979,890
Chi phí quản lý doanh nghiệp 405,399 418,475 373,675 410,557 475,037
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 161,276 267,064 205,701 322,289 417,781
Thu nhập khác 10,765 7,462 8,660 7,227 6,564
Chi phí khác 2,693 2,015 7,695 4,590 9,330
Lợi nhuận khác 8,071 5,447 965 2,636 -2,766
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 169,348 272,511 206,665 324,926 415,015
Chi phí thuế TNDN hiện hành 35,486 59,728 49,426 59,045 66,679
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 35,486 59,728 49,426 59,045 66,679
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 133,862 212,784 157,239 265,880 348,336
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 22,763 44,821 38,582 47,147 58,825
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 111,098 167,963 118,658 218,733 289,511
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)