単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 13,147,235 14,959,487 15,161,534 15,672,972 17,574,375
Các khoản giảm trừ doanh thu 37,318 46,725 44,624 46,972 44,238
Doanh thu thuần 13,109,917 14,912,762 15,116,909 15,626,000 17,530,137
Giá vốn hàng bán 10,570,481 12,038,094 12,121,981 12,465,248 14,030,972
Lợi nhuận gộp 2,539,436 2,874,668 2,994,928 3,160,753 3,499,165
Doanh thu hoạt động tài chính 83,165 104,530 141,721 170,882 229,866
Chi phí tài chính 99,879 106,490 149,785 210,505 257,121
Trong đó: Chi phí lãi vay 99,879 106,474 149,775 210,142 257,080
Chi phí bán hàng 1,789,875 1,979,890 1,998,431 2,115,263 2,276,317
Chi phí quản lý doanh nghiệp 410,557 475,037 522,134 447,032 516,436
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 322,289 417,781 466,299 558,835 679,157
Thu nhập khác 7,227 6,564 8,730 14,764 16,625
Chi phí khác 4,590 9,330 3,401 7,121 10,007
Lợi nhuận khác 2,636 -2,766 5,330 7,643 6,618
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 324,926 415,015 471,629 566,478 685,775
Chi phí thuế TNDN hiện hành 59,045 66,679 97,030 115,937 126,695
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 59,045 66,679 97,030 115,937 126,695
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 265,880 348,336 374,599 450,540 559,080
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 47,147 58,825 287,352 109,051 118,755
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 218,733 289,511 87,247 341,489 440,325
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0