|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
13,147,235
|
14,959,487
|
15,161,534
|
15,672,972
|
17,574,375
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
37,318
|
46,725
|
44,624
|
46,972
|
44,238
|
|
Doanh thu thuần
|
13,109,917
|
14,912,762
|
15,116,909
|
15,626,000
|
17,530,137
|
|
Giá vốn hàng bán
|
10,570,481
|
12,038,094
|
12,121,981
|
12,465,248
|
14,030,972
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,539,436
|
2,874,668
|
2,994,928
|
3,160,753
|
3,499,165
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
83,165
|
104,530
|
141,721
|
170,882
|
229,866
|
|
Chi phí tài chính
|
99,879
|
106,490
|
149,785
|
210,505
|
257,121
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
99,879
|
106,474
|
149,775
|
210,142
|
257,080
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,789,875
|
1,979,890
|
1,998,431
|
2,115,263
|
2,276,317
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
410,557
|
475,037
|
522,134
|
447,032
|
516,436
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
322,289
|
417,781
|
466,299
|
558,835
|
679,157
|
|
Thu nhập khác
|
7,227
|
6,564
|
8,730
|
14,764
|
16,625
|
|
Chi phí khác
|
4,590
|
9,330
|
3,401
|
7,121
|
10,007
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,636
|
-2,766
|
5,330
|
7,643
|
6,618
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
324,926
|
415,015
|
471,629
|
566,478
|
685,775
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
59,045
|
66,679
|
97,030
|
115,937
|
126,695
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
59,045
|
66,679
|
97,030
|
115,937
|
126,695
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
265,880
|
348,336
|
374,599
|
450,540
|
559,080
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
47,147
|
58,825
|
287,352
|
109,051
|
118,755
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
218,733
|
289,511
|
87,247
|
341,489
|
440,325
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|