単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11,699,604 11,425,724 13,147,235 14,959,487 15,161,534
Các khoản giảm trừ doanh thu 29,758 35,379 37,318 46,725 44,624
Doanh thu thuần 11,669,845 11,390,345 13,109,917 14,912,762 15,116,909
Giá vốn hàng bán 9,345,344 9,119,245 10,570,481 12,038,094 12,121,981
Lợi nhuận gộp 2,324,501 2,271,099 2,539,436 2,874,668 2,994,928
Doanh thu hoạt động tài chính 37,867 62,203 83,165 104,530 141,721
Chi phí tài chính 88,653 93,662 99,879 106,490 149,785
Trong đó: Chi phí lãi vay 88,584 93,660 99,879 106,474 149,775
Chi phí bán hàng 1,588,176 1,660,265 1,789,875 1,979,890 1,998,431
Chi phí quản lý doanh nghiệp 418,475 373,675 410,557 475,037 522,134
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 267,064 205,701 322,289 417,781 466,299
Thu nhập khác 7,462 8,660 7,227 6,564 8,730
Chi phí khác 2,015 7,695 4,590 9,330 3,401
Lợi nhuận khác 5,447 965 2,636 -2,766 5,330
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 272,511 206,665 324,926 415,015 471,629
Chi phí thuế TNDN hiện hành 59,728 49,426 59,045 66,679 97,030
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 59,728 49,426 59,045 66,679 97,030
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 212,784 157,239 265,880 348,336 374,599
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 44,821 38,582 47,147 58,825 287,352
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 167,963 118,658 218,733 289,511 87,247
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)