|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
14,026,159
|
14,823,692
|
16,455,137
|
17,794,013
|
21,787,052
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,097,787
|
3,391,122
|
2,382,207
|
1,162,214
|
2,869,852
|
|
1. Tiền
|
475,787
|
427,122
|
399,207
|
442,214
|
385,252
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,622,000
|
2,964,000
|
1,983,000
|
720,000
|
2,484,600
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
986,000
|
881,000
|
3,570,000
|
5,188,000
|
5,929,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
986,000
|
881,000
|
3,570,000
|
5,188,000
|
5,929,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
417,127
|
525,180
|
561,723
|
676,279
|
728,878
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
176,151
|
167,341
|
203,931
|
208,725
|
233,091
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
43,998
|
51,149
|
71,637
|
51,450
|
94,792
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
206,546
|
316,257
|
295,723
|
425,840
|
410,499
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9,567
|
-9,567
|
-9,567
|
-9,736
|
-9,504
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
10,234,734
|
9,765,872
|
9,676,260
|
10,509,190
|
11,926,663
|
|
1. Hàng tồn kho
|
10,291,473
|
9,825,672
|
9,739,581
|
10,588,466
|
12,012,605
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-56,739
|
-59,799
|
-63,322
|
-79,277
|
-85,941
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
290,510
|
260,518
|
264,947
|
258,331
|
332,659
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
252,093
|
229,035
|
242,567
|
227,892
|
262,782
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
16,871
|
10,051
|
1,318
|
9,390
|
47,662
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
21,546
|
21,433
|
21,062
|
21,050
|
22,214
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,806,392
|
1,812,442
|
1,871,627
|
1,907,850
|
1,927,184
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
182,805
|
184,956
|
189,763
|
193,688
|
194,450
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
182,805
|
184,956
|
189,763
|
193,688
|
194,450
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,445,983
|
1,453,940
|
1,518,922
|
1,555,706
|
1,574,318
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,156,676
|
1,147,597
|
1,193,454
|
1,205,865
|
1,196,540
|
|
- Nguyên giá
|
1,915,184
|
1,981,117
|
2,110,085
|
2,207,522
|
2,285,329
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-758,507
|
-833,521
|
-916,632
|
-1,001,657
|
-1,088,789
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
289,306
|
306,344
|
325,468
|
349,840
|
377,778
|
|
- Nguyên giá
|
348,667
|
377,111
|
409,985
|
450,202
|
495,746
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-59,360
|
-70,768
|
-84,517
|
-100,362
|
-117,968
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
8,230
|
0
|
0
|
0
|
1,412
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
8,230
|
0
|
0
|
0
|
1,412
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
169,373
|
173,546
|
162,942
|
158,456
|
157,004
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
169,373
|
173,546
|
162,942
|
158,456
|
157,004
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
15,832,550
|
16,636,135
|
18,326,765
|
19,701,863
|
23,714,236
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
13,712,737
|
14,303,537
|
14,949,668
|
16,058,886
|
18,575,165
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
13,712,184
|
14,302,984
|
14,949,115
|
16,058,348
|
18,574,474
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
8,800,349
|
8,899,113
|
9,312,806
|
8,919,347
|
10,051,508
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3,202,440
|
3,890,533
|
3,814,779
|
4,944,397
|
5,995,965
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
37,870
|
35,861
|
39,979
|
63,943
|
61,615
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
124,544
|
118,552
|
137,433
|
183,176
|
244,716
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,034,444
|
723,153
|
924,601
|
1,075,821
|
1,331,639
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
194,907
|
255,874
|
293,637
|
352,661
|
281,753
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
219,923
|
265,976
|
307,497
|
408,878
|
498,506
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
89,016
|
104,862
|
109,116
|
99,294
|
94,765
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2,956
|
3,325
|
3,534
|
5,096
|
5,828
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5,734
|
5,734
|
5,734
|
5,734
|
8,178
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
553
|
553
|
553
|
538
|
691
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
522
|
522
|
522
|
507
|
660
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
32
|
32
|
32
|
32
|
32
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,119,814
|
2,332,597
|
3,377,096
|
3,642,977
|
5,139,071
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,119,814
|
2,332,597
|
3,377,096
|
3,642,977
|
5,139,071
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,362,424
|
1,362,424
|
1,362,424
|
1,703,018
|
1,703,018
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
549,386
|
717,349
|
1,504,051
|
1,382,191
|
2,468,443
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
236,976
|
549,386
|
549,386
|
203,539
|
197,121
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
312,411
|
167,963
|
954,665
|
1,178,651
|
2,271,321
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
208,003
|
252,824
|
510,621
|
557,768
|
967,610
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
15,832,550
|
16,636,135
|
18,326,765
|
19,701,863
|
23,714,236
|