|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
16.455.137
|
17.794.013
|
21.787.052
|
24.121.386
|
25.325.905
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.382.207
|
1.162.214
|
2.869.852
|
644.901
|
556.554
|
|
1. Tiền
|
399.207
|
442.214
|
385.252
|
644.901
|
556.554
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.983.000
|
720.000
|
2.484.600
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3.570.000
|
5.188.000
|
5.929.000
|
8.004.261
|
8.811.431
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3.570.000
|
5.188.000
|
5.929.000
|
8.004.261
|
8.811.431
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
561.723
|
676.279
|
728.878
|
691.245
|
717.178
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
203.931
|
208.725
|
233.091
|
235.831
|
317.571
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
71.637
|
51.450
|
94.792
|
127.465
|
133.795
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
295.723
|
425.840
|
410.499
|
337.227
|
275.089
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9.567
|
-9.736
|
-9.504
|
-9.278
|
-9.278
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
9.676.260
|
10.509.190
|
11.926.663
|
14.447.619
|
14.907.922
|
|
1. Hàng tồn kho
|
9.739.581
|
10.588.466
|
12.012.605
|
14.549.606
|
15.006.905
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-63.322
|
-79.277
|
-85.941
|
-101.988
|
-98.983
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
264.947
|
258.331
|
332.659
|
333.361
|
332.819
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
242.567
|
227.892
|
262.782
|
229.448
|
243.019
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.318
|
9.390
|
47.662
|
81.692
|
46.717
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
21.062
|
21.050
|
22.214
|
22.221
|
43.083
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.871.627
|
1.907.850
|
1.927.184
|
1.905.780
|
1.935.555
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
189.763
|
193.688
|
194.450
|
198.794
|
202.590
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
189.763
|
193.688
|
194.450
|
198.794
|
202.590
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.518.922
|
1.555.706
|
1.574.318
|
1.553.698
|
1.553.698
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.193.454
|
1.205.865
|
1.196.540
|
1.169.879
|
1.158.979
|
|
- Nguyên giá
|
2.110.085
|
2.207.522
|
2.285.329
|
2.347.949
|
2.430.219
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-916.632
|
-1.001.657
|
-1.088.789
|
-1.178.070
|
-1.271.240
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
325.468
|
349.840
|
377.778
|
383.820
|
394.719
|
|
- Nguyên giá
|
409.985
|
450.202
|
495.746
|
521.210
|
552.963
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-84.517
|
-100.362
|
-117.968
|
-137.391
|
-158.244
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
1.412
|
1.412
|
30.215
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
1.412
|
1.412
|
30.215
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
162.942
|
158.456
|
157.004
|
151.875
|
149.052
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
162.942
|
158.456
|
157.004
|
151.875
|
149.052
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
18.326.765
|
19.701.863
|
23.714.236
|
26.027.166
|
27.261.460
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
14.949.668
|
16.058.886
|
18.575.165
|
20.513.293
|
21.297.046
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
14.949.115
|
16.058.348
|
18.574.474
|
20.512.601
|
21.296.337
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
9.312.806
|
8.919.347
|
10.051.508
|
12.381.418
|
13.075.069
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.814.779
|
4.944.397
|
5.995.965
|
5.950.439
|
5.492.236
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
39.979
|
63.943
|
61.615
|
55.739
|
99.700
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
137.433
|
183.176
|
244.716
|
101.791
|
276.439
|
|
6. Phải trả người lao động
|
924.601
|
1.075.821
|
1.331.639
|
964.201
|
1.238.908
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
293.637
|
352.661
|
281.753
|
398.979
|
389.035
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
307.497
|
408.878
|
498.506
|
552.360
|
624.739
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
109.116
|
99.294
|
94.765
|
93.588
|
86.608
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
3.534
|
5.096
|
5.828
|
5.909
|
6.245
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5.734
|
5.734
|
8.178
|
8.178
|
7.358
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
553
|
538
|
691
|
691
|
709
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
522
|
507
|
660
|
660
|
677
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
32
|
32
|
32
|
32
|
32
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3.377.096
|
3.642.977
|
5.139.071
|
5.513.873
|
5.964.414
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.377.096
|
3.642.977
|
5.139.071
|
5.513.873
|
5.964.414
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.362.424
|
1.703.018
|
1.703.018
|
1.703.018
|
1.703.018
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
85.133
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.504.051
|
1.382.191
|
2.468.443
|
2.755.971
|
3.012.327
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
549.386
|
203.539
|
197.121
|
2.468.463
|
2.383.331
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
954.665
|
1.178.651
|
2.271.321
|
287.508
|
628.997
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
510.621
|
557.768
|
967.610
|
1.054.884
|
1.163.936
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
18.326.765
|
19.701.863
|
23.714.236
|
26.027.166
|
27.261.460
|