単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 554,140 485,623 -294,182 884,566 1,219,118
2. Điều chỉnh cho các khoản -7,830 86,870 470,416 395,817 555,474
- Khấu hao TSCĐ 3,811 7,724 233,072 550,173 402,557
- Các khoản dự phòng 19,845 -4,486 2,521 44,410 32,011
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 4,689 -43 -75 -276 -20
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -115,006 -147,854 -50,020 -107,534 -267,670
- Lãi tiền gửi -53,398 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 132,229 231,528 284,917 427,970 388,596
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 546,310 572,494 176,235 1,799,308 1,774,591
- Tăng, giảm các khoản phải thu 307,971 -124,987 58,336 169,823 -289,450
- Tăng, giảm hàng tồn kho -3,117,302 -1,586,699 -1,944,517 -2,518,900 -1,721,131
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1,310,951 6,308 175,961 3,365,707 3,490,143
- Tăng giảm chi phí trả trước -43,394 -448,468 12,732 34,612 1,680
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -123,068 -215,193 -301,416 -333,833 -393,210
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -90,641 -135,411 -111 -77,827 -115,299
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,385 -787 -3,344 -20,000 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -1,211,559 -1,932,744 -1,826,125 2,418,890 2,747,324
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,179 -93,116 -705,276 -868,257 -534,361
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 239 39 44 10
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -12,783,900 -7,077,700 -2,551,000 -3,916,000 -9,601,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 10,802,338 9,299,200 2,516,000 4,692,000 4,658,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -120,628 -2,461 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 141,576 158,974 68,561 178,786 213,449
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,962,792 2,285,136 -671,676 86,574 -5,263,902
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 10,244 11,478 27,289 103,138 2,037,462
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 15,431,550 15,430,815 16,941,931 31,606,251 24,716,406
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -11,863,751 -16,114,890 -14,196,991 -31,706,169 -23,465,248
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -39,491 -59,236 -108,566 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 3,578,044 -712,088 2,712,993 -105,346 3,288,620
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 403,693 -359,696 215,192 2,400,118 772,044
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 701,504 1,105,210 745,556 960,823 2,097,787
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 12 43 75 276 20
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,105,210 745,556 960,877 2,097,787 2,869,852