Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 29.346 31.518 34.457 34.447 37.042
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.174 1.074 741 371 355
1. Tiền 1.174 1.074 741 371 355
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 22.700 24.500 28.000 31.000 34.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 22.700 24.500 28.000 31.000 34.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3.703 2.926 3.201 2.845 1.955
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3.229 2.603 2.849 2.610 2.381
2. Trả trước cho người bán 0 1.051 1.192 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.202 0 0 1.559 1.098
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -728 -728 -840 -1.324 -1.524
IV. Tổng hàng tồn kho 1.363 2.954 2.429 220 220
1. Hàng tồn kho 1.363 2.954 2.429 220 220
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 406 63 86 12 12
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 24 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 394 63 62 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 12 0 0 12 12
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 26.939 25.885 23.898 22.010 20.724
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 25.931 24.892 23.036 21.253 1.719
1. Tài sản cố định hữu hình 25.931 24.892 23.036 21.253 1.719
- Nguyên giá 55.463 55.068 55.068 55.068 20.462
- Giá trị hao mòn lũy kế -29.532 -30.176 -32.032 -33.816 -18.742
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 18.181
- Nguyên giá 0 0 0 0 34.607
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -16.425
IV. Tài sản dở dang dài hạn 266 266 266 266 266
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 266 266 266 266 266
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 742 727 596 492 557
1. Chi phí trả trước dài hạn 742 727 596 492 557
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 56.286 57.403 58.355 56.457 57.766
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.235 2.550 2.796 1.729 1.735
I. Nợ ngắn hạn 1.915 2.169 2.416 1.143 1.105
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 556 345 883 119 119
4. Người mua trả tiền trước 27 276 6 3 12
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 62 207 304 196 198
6. Phải trả người lao động 493 674 691 379 384
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 38 39 37 25 26
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 531 492 385 336 328
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 208 138 111 85 38
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 320 381 380 586 630
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 320 381 380 586 630
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 54.051 54.853 55.559 54.728 56.031
I. Vốn chủ sở hữu 54.051 54.853 55.559 54.728 56.031
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 56.250 56.250 56.250 56.250 56.250
2. Thặng dư vốn cổ phần -83 -83 -83 -83 -83
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 36 36 36 36 36
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3.194 3.194 3.194 3.194 3.194
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -5.346 -4.544 -3.838 -4.669 -3.366
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -2.028 -5.346 -4.544 -3.838 -4.669
- LNST chưa phân phối kỳ này -3.318 802 706 -831 1.303
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 56.286 57.403 58.355 56.457 57.766