単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 250,298 345,513 256,069 281,517 280,452
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,382 3,089 17,793 15,554 18,892
1. Tiền 1,382 3,089 2,793 5,554 3,892
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 15,000 10,000 15,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 1,703 1,703
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 1,703 1,703
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 108,109 139,700 94,408 114,679 117,082
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 104,179 135,758 91,560 110,284 115,323
2. Trả trước cho người bán 3,414 3,123 1,930 3,368 972
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 680 983 998 1,027 788
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -164 -164 -79 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 139,646 202,497 143,421 149,000 142,173
1. Hàng tồn kho 142,198 202,497 143,421 149,000 142,173
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,552 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,162 227 446 582 602
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 279 227 446 582 602
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 883 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 44,499 52,191 64,214 61,788 71,056
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 41,502 48,622 61,443 59,445 66,400
1. Tài sản cố định hữu hình 40,251 47,370 60,191 58,193 65,148
- Nguyên giá 557,777 588,380 627,577 654,723 666,858
- Giá trị hao mòn lũy kế -517,526 -541,010 -567,386 -596,530 -601,709
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,252 1,252 1,252 1,252 1,252
- Nguyên giá 3,503 3,503 3,503 3,503 3,503
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,251 -2,251 -2,251 -2,251 -2,251
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 392 0 0 154
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 392 0 0 154
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,959 2,198 2,000 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 959 959 959 959 959
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -761 -959 -959 -959
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,000 2,000 2,000 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 38 980 771 2,343 4,502
1. Chi phí trả trước dài hạn 38 980 771 2,343 4,502
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 294,797 397,704 320,283 343,305 351,508
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 154,581 243,800 182,859 195,997 211,239
I. Nợ ngắn hạn 154,581 243,800 182,859 195,997 211,239
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 16,800 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 45,676 100,295 55,136 62,000 50,581
4. Người mua trả tiền trước 96 220 132 70 169
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,584 19,871 14,346 20,239 18,193
6. Phải trả người lao động 59,372 72,272 64,686 67,370 53,677
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 2,360 1,324 1,355 1,564
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6,055 6,453 6,504 6,153 43,132
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 12,643 12,234 12,363 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 23,156 13,296 28,367 38,810 43,922
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 140,215 153,904 137,424 147,308 140,270
I. Vốn chủ sở hữu 140,215 153,904 137,424 147,308 140,270
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 70,799 70,799 70,799 70,799 70,799
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 7,080 7,080 7,080 7,080 7,080
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 62,337 76,026 59,546 69,430 62,391
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 13,999 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 48,338 76,026 59,546 69,430 62,391
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 294,797 397,704 320,283 343,305 351,508