Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 756.037 499.395 408.459 359.392 349.287
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5.927 2.853 1.087 8.734 585
1. Tiền 5.927 2.853 1.087 8.734 585
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 220 0 1.500 1.500 1.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 220 0 1.500 1.500 1.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 686.746 407.346 277.791 198.215 198.168
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 407.290 402.292 393.995 389.629 390.051
2. Trả trước cho người bán 221.422 219.238 220.164 219.232 218.962
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 36 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 36 55.034 54.940 55.044 54.846
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 57.998 -269.254 -391.309 -465.691 -465.691
IV. Tổng hàng tồn kho 57.936 85.639 124.060 149.990 148.300
1. Hàng tồn kho 57.936 85.639 124.060 149.990 148.300
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5.208 3.557 4.021 953 734
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.852 2.528 1.933 692 609
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 303 1.029 2.088 261 125
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 53 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 624.540 494.322 373.883 280.045 216.001
I. Các khoản phải thu dài hạn 154.445 112.904 68.143 24.166 7.797
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 154.445 112.904 68.143 24.166 7.797
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 391.460 312.949 238.698 189.568 142.486
1. Tài sản cố định hữu hình 386.862 309.271 235.939 187.729 141.566
- Nguyên giá 1.010.187 1.011.587 1.011.821 1.010.421 1.010.421
- Giá trị hao mòn lũy kế -623.325 -702.316 -775.882 -822.692 -868.855
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4.598 3.678 2.759 1.839 920
- Nguyên giá 7.945 7.945 7.945 7.945 7.945
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.347 -4.267 -5.186 -6.106 -7.025
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 63.713 64.509 64.049 64.049 64.098
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 63.713 64.509 64.049 64.049 64.098
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 240 240 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 240 240 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 14.683 3.719 2.993 2.262 1.620
1. Chi phí trả trước dài hạn 14.683 3.719 2.993 2.262 1.620
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.380.577 993.717 782.342 639.437 565.288
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.292.063 378.255 1.489.294 1.473.678 1.554.792
I. Nợ ngắn hạn 1.113.970 1.290.028 1.461.067 1.465.973 1.554.792
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 666.128 729.911 779.489 785.272 797.892
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 54.501 54.308 48.704 49.042 51.025
4. Người mua trả tiền trước 10.274 2.789 10.421 13.204 10.426
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 388 135 28 22 148
6. Phải trả người lao động 4.192 2.793 6.103 3.064 2.324
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 361.416 478.565 595.021 587.099 666.433
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 237 526 38
11. Phải trả ngắn hạn khác 16.835 21.403 20.940 27.621 26.383
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 235 123 123 123 123
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 178.093 88.227 28.227 7.705 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 54.041 32.523 20.523 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 124.052 55.705 7.705 7.705 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 88.514 -384.538 -706.952 -834.241 -989.504
I. Vốn chủ sở hữu 88.514 -384.538 -706.952 -834.241 -989.504
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 500.000 500.000 500.000 500.000 500.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9.143 9.143 9.143 9.143 9.143
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -420.629 -893.680 -1.216.095 -1.343.384 -1.498.647
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -196.471 -420.629 -893.680 -1.216.095 -1.462.769
- LNST chưa phân phối kỳ này -224.158 -473.052 -322.414 -127.289 -35.877
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.380.577 -6.283 782.342 639.437 565.288