Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 341,733 433,081 483,882 589,802 702,648
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 7,460 2,485 9,502 11,196 4,771
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 334,273 430,596 474,381 578,606 697,877
4. Giá vốn hàng bán 239,157 310,582 337,354 373,035 450,659
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 95,116 120,013 137,026 205,572 247,218
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,320 1,894 1,611 5,942 5,766
7. Chi phí tài chính 9,044 14,170 20,414 18,554 10,842
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8,446 13,710 19,810 17,849 10,233
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -4 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 23,872 28,970 30,022 38,986 46,601
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,385 44,397 46,655 64,120 64,050
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 35,135 34,366 41,546 89,854 131,492
12. Thu nhập khác 7,877 2,022 837 508 2,665
13. Chi phí khác 1,645 614 971 365 7,210
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 6,233 1,408 -134 143 -4,544
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 41,368 35,774 41,412 89,997 126,948
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,320 6,905 12,787 18,426 24,007
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -210 2,291 4,149 5,506 4,398
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,109 9,196 16,936 23,933 28,405
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 35,258 26,578 24,476 66,065 98,543
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 104 -1,130 -2,853 -3,967 -3,092
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 35,154 27,707 27,329 70,032 101,634