|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
150.246
|
149.387
|
200.180
|
192.605
|
173.016
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3.740
|
1.796
|
529
|
302
|
1.721
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
146.505
|
147.592
|
199.651
|
192.303
|
171.295
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
97.615
|
93.472
|
126.663
|
122.340
|
115.617
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
48.890
|
54.119
|
72.987
|
69.963
|
55.678
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4.468
|
633
|
1.651
|
423
|
3.059
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5.763
|
2.715
|
3.819
|
3.127
|
1.180
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5.895
|
2.527
|
3.666
|
3.082
|
958
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
-25
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
13.556
|
10.683
|
11.308
|
12.616
|
12.177
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18.424
|
12.935
|
22.147
|
12.733
|
16.764
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15.615
|
28.419
|
37.364
|
41.885
|
28.616
|
|
12. Thu nhập khác
|
132
|
740
|
94
|
1.628
|
899
|
|
13. Chi phí khác
|
103
|
645
|
233
|
2.029
|
4.925
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
29
|
95
|
-139
|
-401
|
-4.026
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15.644
|
28.514
|
37.225
|
41.484
|
24.590
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.276
|
4.378
|
7.342
|
8.373
|
3.773
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1.011
|
-9
|
2.054
|
1.524
|
1.757
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4.287
|
4.369
|
9.395
|
9.897
|
5.531
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11.357
|
24.145
|
27.830
|
31.587
|
19.060
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1.057
|
-36
|
-1.210
|
-457
|
-1.372
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12.414
|
24.181
|
29.039
|
32.044
|
20.431
|