|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
149,387
|
200,180
|
192,605
|
173,016
|
186,617
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,796
|
529
|
302
|
1,721
|
603
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
147,592
|
199,651
|
192,303
|
171,295
|
186,015
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
93,472
|
126,663
|
122,340
|
115,617
|
116,979
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
54,119
|
72,987
|
69,963
|
55,678
|
69,035
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
633
|
1,651
|
423
|
3,059
|
824
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,715
|
3,819
|
3,127
|
1,180
|
1,465
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,527
|
3,666
|
3,082
|
958
|
1,146
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
-25
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
10,683
|
11,308
|
12,616
|
12,177
|
15,340
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,935
|
22,147
|
12,733
|
16,764
|
13,385
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
28,419
|
37,364
|
41,885
|
28,616
|
39,670
|
|
12. Thu nhập khác
|
740
|
94
|
1,628
|
899
|
45
|
|
13. Chi phí khác
|
645
|
233
|
2,029
|
4,925
|
-457
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
95
|
-139
|
-401
|
-4,026
|
502
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
28,514
|
37,225
|
41,484
|
24,590
|
40,172
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,378
|
7,342
|
8,373
|
3,773
|
8,177
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-9
|
2,054
|
1,524
|
1,757
|
649
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,369
|
9,395
|
9,897
|
5,531
|
8,826
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
24,145
|
27,830
|
31,587
|
19,060
|
31,345
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-36
|
-1,210
|
-457
|
-1,372
|
63
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
24,181
|
29,039
|
32,044
|
20,431
|
31,282
|