Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 9,777,128 9,016,773 8,730,437 9,110,212 8,557,154
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 797,091 517,377 564,348 725,028 581,836
1. Tiền 748,798 393,377 457,348 618,028 470,949
2. Các khoản tương đương tiền 48,293 124,000 107,000 107,000 110,887
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,580,975 2,703,286 2,726,501 2,709,253 2,788,610
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,580,975 2,703,286 2,726,501 2,709,253 2,788,610
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,501,862 1,651,738 1,970,175 1,675,952 1,688,766
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,246,878 1,422,778 1,601,810 1,506,795 1,556,541
2. Trả trước cho người bán 18,306 62,465 74,863 73,698 99,350
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 199,494 160,626 284,126 88,708 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 65,483 37,432 41,287 38,511 60,745
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -28,299 -31,563 -31,910 -31,760 -27,869
IV. Tổng hàng tồn kho 4,404,753 3,678,758 3,081,092 3,582,330 3,063,430
1. Hàng tồn kho 4,576,355 3,786,053 3,188,387 3,651,741 3,063,430
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -171,602 -107,295 -107,295 -69,411 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 492,446 465,614 388,321 417,649 434,512
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 26,379 30,622 25,712 29,255 30,752
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 465,246 434,964 362,435 387,341 402,922
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 821 29 174 1,052 838
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,585,548 2,721,797 2,827,103 2,790,395 3,013,728
I. Các khoản phải thu dài hạn 13,925 13,450 13,450 11,488 11,483
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 13,925 13,450 13,450 11,488 11,483
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,938,291 1,875,617 1,923,885 1,864,364 1,950,829
1. Tài sản cố định hữu hình 1,709,079 1,651,692 1,705,058 1,648,782 1,740,153
- Nguyên giá 4,609,064 4,612,121 4,726,139 4,721,877 4,874,661
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,899,985 -2,960,429 -3,021,081 -3,073,095 -3,134,508
2. Tài sản cố định thuê tài chính 105,978 101,002 96,207 91,515 86,951
- Nguyên giá 144,995 144,995 144,995 144,995 144,995
- Giá trị hao mòn lũy kế -39,017 -43,993 -48,788 -53,480 -58,045
3. Tài sản cố định vô hình 123,234 122,923 122,620 124,067 123,725
- Nguyên giá 141,763 141,763 141,763 143,531 143,531
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,529 -18,840 -19,144 -19,464 -19,806
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 70,975 293,622 206,019 216,850 89,746
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 26,151 27,348 27,981 27,902 28,405
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 44,824 266,274 178,038 188,947 61,342
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 110,000 110,000 260,000 260,000 310,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 110,000 110,000 260,000 260,000 310,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 452,357 429,108 423,749 437,693 651,670
1. Chi phí trả trước dài hạn 404,453 392,827 388,795 410,190 638,685
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 40,339 28,934 27,825 20,592 6,292
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 7,565 7,347 7,129 6,911 6,692
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 12,362,675 11,738,570 11,557,541 11,900,607 11,570,882
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 8,514,092 7,917,001 7,650,948 7,933,576 7,578,317
I. Nợ ngắn hạn 8,375,476 7,712,159 7,439,130 7,747,212 7,332,767
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 6,675,166 6,113,718 5,971,395 6,042,202 5,635,607
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,447,899 1,440,762 1,295,869 1,413,146 1,544,614
4. Người mua trả tiền trước 69,875 43,650 49,241 34,762 49,566
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 39,176 28,005 38,472 99,860 17,690
6. Phải trả người lao động 28,261 26,646 27,274 35,255 27,335
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,235 7,112 6,365 10,155 2,180
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 66,084 5,487 4,436 65,052 5,250
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 46,779 46,779 46,078 46,779 50,524
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 138,616 204,842 211,818 186,364 245,550
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 82,930 204,842 211,818 186,364 189,864
7. Trái phiếu chuyển đổi 55,686 0 0 0 55,686
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,848,583 3,821,569 3,906,593 3,967,031 3,992,565
I. Vốn chủ sở hữu 3,848,583 3,821,569 3,906,593 3,967,031 3,992,565
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,146,915 1,146,915 1,490,989 1,490,989 1,490,989
2. Thặng dư vốn cổ phần 834,436 834,436 834,436 834,436 834,436
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 1,932 1,932 1,932 1,932 1,932
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 -1,080 -1,011
8. Quỹ đầu tư phát triển 3,431 3,431 3,431 3,431 3,431
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,859,820 1,832,807 1,573,761 1,610,229 1,638,286
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,797,127 1,682,436 1,338,363 1,338,363 1,586,022
- LNST chưa phân phối kỳ này 62,692 150,371 235,398 271,866 52,264
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2,050 2,047 2,044 27,095 24,503
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 12,362,675 11,738,570 11,557,541 11,900,607 11,570,882