|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
9,777,128
|
9,016,773
|
8,730,437
|
9,110,212
|
8,557,154
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
797,091
|
517,377
|
564,348
|
725,028
|
581,836
|
|
1. Tiền
|
748,798
|
393,377
|
457,348
|
618,028
|
470,949
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
48,293
|
124,000
|
107,000
|
107,000
|
110,887
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,580,975
|
2,703,286
|
2,726,501
|
2,709,253
|
2,788,610
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2,580,975
|
2,703,286
|
2,726,501
|
2,709,253
|
2,788,610
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,501,862
|
1,651,738
|
1,970,175
|
1,675,952
|
1,688,766
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,246,878
|
1,422,778
|
1,601,810
|
1,506,795
|
1,556,541
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
18,306
|
62,465
|
74,863
|
73,698
|
99,350
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
199,494
|
160,626
|
284,126
|
88,708
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
65,483
|
37,432
|
41,287
|
38,511
|
60,745
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-28,299
|
-31,563
|
-31,910
|
-31,760
|
-27,869
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4,404,753
|
3,678,758
|
3,081,092
|
3,582,330
|
3,063,430
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4,576,355
|
3,786,053
|
3,188,387
|
3,651,741
|
3,063,430
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-171,602
|
-107,295
|
-107,295
|
-69,411
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
492,446
|
465,614
|
388,321
|
417,649
|
434,512
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
26,379
|
30,622
|
25,712
|
29,255
|
30,752
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
465,246
|
434,964
|
362,435
|
387,341
|
402,922
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
821
|
29
|
174
|
1,052
|
838
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,585,548
|
2,721,797
|
2,827,103
|
2,790,395
|
3,013,728
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
13,925
|
13,450
|
13,450
|
11,488
|
11,483
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
13,925
|
13,450
|
13,450
|
11,488
|
11,483
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,938,291
|
1,875,617
|
1,923,885
|
1,864,364
|
1,950,829
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,709,079
|
1,651,692
|
1,705,058
|
1,648,782
|
1,740,153
|
|
- Nguyên giá
|
4,609,064
|
4,612,121
|
4,726,139
|
4,721,877
|
4,874,661
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,899,985
|
-2,960,429
|
-3,021,081
|
-3,073,095
|
-3,134,508
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
105,978
|
101,002
|
96,207
|
91,515
|
86,951
|
|
- Nguyên giá
|
144,995
|
144,995
|
144,995
|
144,995
|
144,995
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-39,017
|
-43,993
|
-48,788
|
-53,480
|
-58,045
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
123,234
|
122,923
|
122,620
|
124,067
|
123,725
|
|
- Nguyên giá
|
141,763
|
141,763
|
141,763
|
143,531
|
143,531
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18,529
|
-18,840
|
-19,144
|
-19,464
|
-19,806
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
70,975
|
293,622
|
206,019
|
216,850
|
89,746
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
26,151
|
27,348
|
27,981
|
27,902
|
28,405
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
44,824
|
266,274
|
178,038
|
188,947
|
61,342
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
110,000
|
110,000
|
260,000
|
260,000
|
310,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
110,000
|
110,000
|
260,000
|
260,000
|
310,000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
452,357
|
429,108
|
423,749
|
437,693
|
651,670
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
404,453
|
392,827
|
388,795
|
410,190
|
638,685
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
40,339
|
28,934
|
27,825
|
20,592
|
6,292
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
7,565
|
7,347
|
7,129
|
6,911
|
6,692
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
12,362,675
|
11,738,570
|
11,557,541
|
11,900,607
|
11,570,882
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
8,514,092
|
7,917,001
|
7,650,948
|
7,933,576
|
7,578,317
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
8,375,476
|
7,712,159
|
7,439,130
|
7,747,212
|
7,332,767
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
6,675,166
|
6,113,718
|
5,971,395
|
6,042,202
|
5,635,607
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,447,899
|
1,440,762
|
1,295,869
|
1,413,146
|
1,544,614
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
69,875
|
43,650
|
49,241
|
34,762
|
49,566
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
39,176
|
28,005
|
38,472
|
99,860
|
17,690
|
|
6. Phải trả người lao động
|
28,261
|
26,646
|
27,274
|
35,255
|
27,335
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,235
|
7,112
|
6,365
|
10,155
|
2,180
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
66,084
|
5,487
|
4,436
|
65,052
|
5,250
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
46,779
|
46,779
|
46,078
|
46,779
|
50,524
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
138,616
|
204,842
|
211,818
|
186,364
|
245,550
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
82,930
|
204,842
|
211,818
|
186,364
|
189,864
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
55,686
|
0
|
0
|
0
|
55,686
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,848,583
|
3,821,569
|
3,906,593
|
3,967,031
|
3,992,565
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,848,583
|
3,821,569
|
3,906,593
|
3,967,031
|
3,992,565
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,146,915
|
1,146,915
|
1,490,989
|
1,490,989
|
1,490,989
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
834,436
|
834,436
|
834,436
|
834,436
|
834,436
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
1,932
|
1,932
|
1,932
|
1,932
|
1,932
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
-1,080
|
-1,011
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
3,431
|
3,431
|
3,431
|
3,431
|
3,431
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,859,820
|
1,832,807
|
1,573,761
|
1,610,229
|
1,638,286
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,797,127
|
1,682,436
|
1,338,363
|
1,338,363
|
1,586,022
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
62,692
|
150,371
|
235,398
|
271,866
|
52,264
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2,050
|
2,047
|
2,044
|
27,095
|
24,503
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
12,362,675
|
11,738,570
|
11,557,541
|
11,900,607
|
11,570,882
|