|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
25,925
|
81,605
|
108,077
|
106,523
|
59,727
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
169,627
|
23,439
|
17,539
|
50,928
|
35,979
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
87,010
|
66,090
|
65,950
|
66,070
|
66,619
|
|
- Các khoản dự phòng
|
72,978
|
-82,404
|
-61,042
|
347
|
-38,035
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
17,002
|
|
21,594
|
-25,229
|
-469
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-78,102
|
-20,406
|
-85,066
|
-55,325
|
-64,457
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
70,739
|
60,158
|
76,103
|
65,065
|
72,321
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
195,552
|
105,044
|
125,615
|
157,451
|
95,707
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
908,320
|
-93,843
|
-143,899
|
-148,545
|
95,557
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1,339,250
|
259,108
|
789,105
|
597,033
|
-463,275
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
329,015
|
-512,133
|
-6,881
|
-142,272
|
209,680
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-121,314
|
5,593
|
7,383
|
8,941
|
-24,938
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-60,942
|
-68,018
|
-72,086
|
-73,106
|
-61,357
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-12,408
|
-108,384
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
482
|
-21,460
|
0
|
-701
|
701
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-88,137
|
-338,118
|
590,853
|
398,800
|
-147,925
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-11,110
|
-60,812
|
-224,507
|
-25,884
|
-24,976
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
15,819
|
3,194
|
0
|
11
|
10,909
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-3,068,107
|
-921,317
|
-2,571,441
|
-2,906,893
|
-2,420,319
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2,680,694
|
1,362,481
|
2,487,998
|
2,610,178
|
2,632,984
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
70,272
|
36,152
|
71,901
|
81,181
|
40,062
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-312,433
|
419,699
|
-236,049
|
-241,407
|
238,661
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
344,073
|
-319,112
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
4,558,499
|
3,956,640
|
3,710,368
|
3,108,855
|
3,377,426
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4,003,327
|
-4,042,473
|
-4,222,289
|
-3,211,043
|
-3,323,869
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-8,348
|
-9,475
|
-8,241
|
-8,219
|
-8,203
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-114,456
|
-209
|
-114,285
|
-344,265
|
344,073
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
432,368
|
-95,517
|
-634,446
|
-110,599
|
70,315
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
31,798
|
-13,936
|
-279,642
|
46,794
|
161,050
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
778,967
|
811,027
|
797,091
|
517,377
|
564,348
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
263
|
|
-73
|
177
|
-370
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
811,027
|
797,091
|
517,377
|
564,348
|
725,028
|