|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
108.077
|
106.523
|
59.727
|
67.260
|
117.194
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
17.539
|
50.928
|
35.979
|
5.612
|
190.883
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
65.950
|
66.070
|
66.619
|
66.538
|
67.598
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-61.042
|
347
|
-38.035
|
-73.301
|
95.469
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
21.594
|
-25.229
|
-469
|
-1.140
|
497
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-85.066
|
-55.325
|
-64.457
|
-60.183
|
-80.986
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
76.103
|
65.065
|
72.321
|
73.698
|
108.304
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
125.615
|
157.451
|
95.707
|
72.872
|
308.077
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-143.899
|
-148.545
|
95.557
|
-109.357
|
574.767
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
789.105
|
597.033
|
-463.275
|
587.808
|
-1.246.975
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-6.881
|
-142.272
|
209.680
|
97.305
|
361.756
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
7.383
|
8.941
|
-24.938
|
-229.992
|
-5.601
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-72.086
|
-73.106
|
-61.357
|
-80.678
|
-99.322
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-108.384
|
0
|
|
-47.704
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-701
|
701
|
-17.939
|
-39
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
590.853
|
398.800
|
-147.925
|
272.316
|
-107.338
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-224.507
|
-25.884
|
-24.976
|
-25.178
|
-281.427
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
11
|
10.909
|
0
|
247
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2.571.441
|
-2.906.893
|
-2.420.319
|
-2.475.246
|
-1.979.690
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2.487.998
|
2.610.178
|
2.632.984
|
2.434.597
|
2.486.679
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
71.901
|
81.181
|
40.062
|
53.854
|
95.331
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-236.049
|
-241.407
|
238.661
|
-11.974
|
321.140
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
344.073
|
-319.112
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3.710.368
|
3.108.855
|
3.377.426
|
2.695.477
|
3.537.593
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4.222.289
|
-3.211.043
|
-3.323.869
|
-3.094.009
|
-3.659.642
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-8.241
|
-8.219
|
-8.203
|
-8.100
|
-8.028
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-114.285
|
-344.265
|
344.073
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-634.446
|
-110.599
|
70.315
|
-406.632
|
-130.078
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-279.642
|
46.794
|
161.050
|
-146.290
|
83.725
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
797.091
|
517.377
|
564.348
|
727.802
|
581.836
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-73
|
177
|
-370
|
323
|
-198
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
517.377
|
564.348
|
725.028
|
581.836
|
665.362
|