単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 81,605 108,077 106,523 59,727 67,260
2. Điều chỉnh cho các khoản 23,439 17,539 50,928 35,979 5,612
- Khấu hao TSCĐ 66,090 65,950 66,070 66,619 66,538
- Các khoản dự phòng -82,404 -61,042 347 -38,035 -73,301
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 21,594 -25,229 -469 -1,140
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -20,406 -85,066 -55,325 -64,457 -60,183
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 60,158 76,103 65,065 72,321 73,698
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 105,044 125,615 157,451 95,707 72,872
- Tăng, giảm các khoản phải thu -93,843 -143,899 -148,545 95,557 -109,357
- Tăng, giảm hàng tồn kho 259,108 789,105 597,033 -463,275 587,808
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -512,133 -6,881 -142,272 209,680 97,305
- Tăng giảm chi phí trả trước 5,593 7,383 8,941 -24,938 -229,992
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -68,018 -72,086 -73,106 -61,357 -80,678
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -12,408 -108,384 0 -47,704
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -21,460 0 -701 701 -17,939
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -338,118 590,853 398,800 -147,925 272,316
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -60,812 -224,507 -25,884 -24,976 -25,178
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 3,194 0 11 10,909 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -921,317 -2,571,441 -2,906,893 -2,420,319 -2,475,246
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,362,481 2,487,998 2,610,178 2,632,984 2,434,597
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 36,152 71,901 81,181 40,062 53,854
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 419,699 -236,049 -241,407 238,661 -11,974
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 344,073 -319,112
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,956,640 3,710,368 3,108,855 3,377,426 2,695,477
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -4,042,473 -4,222,289 -3,211,043 -3,323,869 -3,094,009
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -9,475 -8,241 -8,219 -8,203 -8,100
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -209 -114,285 -344,265 344,073
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -95,517 -634,446 -110,599 70,315 -406,632
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -13,936 -279,642 46,794 161,050 -146,290
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 811,027 797,091 517,377 564,348 727,802
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -73 177 -370 323
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 797,091 517,377 564,348 725,028 581,836