単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 10,338,423 9,777,128 9,016,773 8,730,437 9,110,212
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 811,027 797,091 517,377 564,348 725,028
1. Tiền 811,027 748,798 393,377 457,348 618,028
2. Các khoản tương đương tiền 0 48,293 124,000 107,000 107,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,221,633 2,580,975 2,703,286 2,726,501 2,709,253
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,242,365 1,501,862 1,651,738 1,970,175 1,675,952
1. Phải thu khách hàng 1,211,559 1,246,878 1,422,778 1,601,810 1,506,795
2. Trả trước cho người bán 14,342 18,306 62,465 74,863 73,698
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 47,368 65,483 37,432 41,287 38,511
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -30,904 -28,299 -31,563 -31,910 -31,760
IV. Tổng hàng tồn kho 4,584,591 4,404,753 3,678,758 3,081,092 3,582,330
1. Hàng tồn kho 4,835,992 4,576,355 3,786,053 3,188,387 3,651,741
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -251,401 -171,602 -107,295 -107,295 -69,411
V. Tài sản ngắn hạn khác 478,806 492,446 465,614 388,321 417,649
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 32,030 26,379 30,622 25,712 29,255
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 446,757 465,246 434,964 362,435 387,341
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 20 821 29 174 1,052
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,600,544 2,585,548 2,721,797 2,827,103 2,790,395
I. Các khoản phải thu dài hạn 13,525 13,925 13,450 13,450 11,488
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 13,525 13,925 13,450 13,450 11,488
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,942,246 1,938,291 1,875,617 1,923,885 1,864,364
1. Tài sản cố định hữu hình 1,715,804 1,709,079 1,651,692 1,705,058 1,648,782
- Nguyên giá 4,558,176 4,609,064 4,612,121 4,726,139 4,721,877
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,842,372 -2,899,985 -2,960,429 -3,021,081 -3,073,095
2. Tài sản cố định thuê tài chính 103,377 105,978 101,002 96,207 91,515
- Nguyên giá 137,561 144,995 144,995 144,995 144,995
- Giá trị hao mòn lũy kế -34,183 -39,017 -43,993 -48,788 -53,480
3. Tài sản cố định vô hình 123,065 123,234 122,923 122,620 124,067
- Nguyên giá 141,292 141,763 141,763 141,763 143,531
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,227 -18,529 -18,840 -19,144 -19,464
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 110,000 110,000 110,000 260,000 260,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 469,051 452,357 429,108 423,749 437,693
1. Chi phí trả trước dài hạn 404,395 404,453 392,827 388,795 410,190
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 56,872 40,339 28,934 27,825 20,592
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 7,783 7,565 7,347 7,129 6,911
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 12,938,967 12,362,675 11,738,570 11,557,541 11,900,607
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 9,123,862 8,514,092 7,917,001 7,650,948 7,933,576
I. Nợ ngắn hạn 9,001,586 8,375,476 7,712,159 7,439,130 7,747,212
1. Vay và nợ ngắn 6,778,798 6,675,166 6,113,718 5,971,395 6,042,202
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,833,267 1,447,899 1,440,762 1,295,869 1,413,146
4. Người mua trả tiền trước 60,367 69,875 43,650 49,241 34,762
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 225,462 39,176 28,005 38,472 99,860
6. Phải trả người lao động 37,040 28,261 26,646 27,274 35,255
7. Chi phí phải trả 12,040 2,235 7,112 6,365 10,155
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 12,427 66,084 5,487 4,436 65,052
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 122,276 138,616 204,842 211,818 186,364
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 66,591 82,930 204,842 211,818 186,364
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,815,105 3,848,583 3,821,569 3,906,593 3,967,031
I. Vốn chủ sở hữu 3,815,105 3,848,583 3,821,569 3,906,593 3,967,031
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,146,915 1,146,915 1,146,915 1,490,989 1,490,989
2. Thặng dư vốn cổ phần 834,436 834,436 834,436 834,436 834,436
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 -1,080
7. Quỹ đầu tư phát triển 3,431 3,431 3,431 3,431 3,431
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,826,340 1,859,820 1,832,807 1,573,761 1,610,229
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 42,184 46,779 46,779 46,078 46,779
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,051 2,050 2,047 2,044 27,095
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 12,938,967 12,362,675 11,738,570 11,557,541 11,900,607