|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
9,543,439
|
10,338,423
|
9,777,128
|
9,016,773
|
8,730,437
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
778,967
|
811,027
|
797,091
|
517,377
|
564,348
|
|
1. Tiền
|
678,967
|
811,027
|
748,798
|
393,377
|
457,348
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
100,000
|
0
|
48,293
|
124,000
|
107,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2,664,100
|
3,221,633
|
2,580,975
|
2,703,286
|
2,726,501
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,363,572
|
1,242,365
|
1,501,862
|
1,651,738
|
1,970,175
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,129,320
|
1,211,559
|
1,246,878
|
1,422,778
|
1,601,810
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
28,167
|
14,342
|
18,306
|
62,465
|
74,863
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
59,925
|
47,368
|
65,483
|
37,432
|
41,287
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-23,961
|
-30,904
|
-28,299
|
-31,563
|
-31,910
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,312,213
|
4,584,591
|
4,404,753
|
3,678,758
|
3,081,092
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3,497,580
|
4,835,992
|
4,576,355
|
3,786,053
|
3,188,387
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-185,366
|
-251,401
|
-171,602
|
-107,295
|
-107,295
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
424,587
|
478,806
|
492,446
|
465,614
|
388,321
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
25,392
|
32,030
|
26,379
|
30,622
|
25,712
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
399,170
|
446,757
|
465,246
|
434,964
|
362,435
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
26
|
20
|
821
|
29
|
174
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,553,050
|
2,600,544
|
2,585,548
|
2,721,797
|
2,827,103
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
12,968
|
13,525
|
13,925
|
13,450
|
13,450
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
12,968
|
13,525
|
13,925
|
13,450
|
13,450
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,029,918
|
1,942,246
|
1,938,291
|
1,875,617
|
1,923,885
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,799,242
|
1,715,804
|
1,709,079
|
1,651,692
|
1,705,058
|
|
- Nguyên giá
|
4,566,977
|
4,558,176
|
4,609,064
|
4,612,121
|
4,726,139
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,767,735
|
-2,842,372
|
-2,899,985
|
-2,960,429
|
-3,021,081
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
107,231
|
103,377
|
105,978
|
101,002
|
96,207
|
|
- Nguyên giá
|
137,565
|
137,561
|
144,995
|
144,995
|
144,995
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30,334
|
-34,183
|
-39,017
|
-43,993
|
-48,788
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
123,445
|
123,065
|
123,234
|
122,923
|
122,620
|
|
- Nguyên giá
|
141,292
|
141,292
|
141,763
|
141,763
|
141,763
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17,847
|
-18,227
|
-18,529
|
-18,840
|
-19,144
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
110,000
|
110,000
|
110,000
|
110,000
|
260,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
329,346
|
461,268
|
444,791
|
421,761
|
416,620
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
289,719
|
404,395
|
404,453
|
392,827
|
388,795
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
39,627
|
56,872
|
40,339
|
28,934
|
27,825
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
8,002
|
7,783
|
7,565
|
7,347
|
7,129
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
12,096,489
|
12,938,967
|
12,362,675
|
11,738,570
|
11,557,541
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
8,188,005
|
9,123,862
|
8,514,092
|
7,917,001
|
7,650,948
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
8,048,655
|
9,001,586
|
8,375,476
|
7,712,159
|
7,439,130
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
6,187,394
|
6,778,798
|
6,675,166
|
6,113,718
|
5,971,395
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,496,423
|
1,833,267
|
1,447,899
|
1,440,762
|
1,295,869
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
69,984
|
60,367
|
69,875
|
43,650
|
49,241
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
169,134
|
225,462
|
39,176
|
28,005
|
38,472
|
|
6. Phải trả người lao động
|
29,408
|
37,040
|
28,261
|
26,646
|
27,274
|
|
7. Chi phí phải trả
|
37,406
|
12,040
|
2,235
|
7,112
|
6,365
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
17,203
|
12,427
|
66,084
|
5,487
|
4,436
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
139,350
|
122,276
|
138,616
|
204,842
|
211,818
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
83,664
|
66,591
|
82,930
|
204,842
|
211,818
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,908,484
|
3,815,105
|
3,848,583
|
3,821,569
|
3,906,593
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,908,484
|
3,815,105
|
3,848,583
|
3,821,569
|
3,906,593
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,146,915
|
1,146,915
|
1,146,915
|
1,146,915
|
1,490,989
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
834,436
|
834,436
|
834,436
|
834,436
|
834,436
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
3,431
|
3,431
|
3,431
|
3,431
|
3,431
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,919,714
|
1,826,340
|
1,859,820
|
1,832,807
|
1,573,761
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
41,702
|
42,184
|
46,779
|
46,779
|
46,078
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
2,056
|
2,051
|
2,050
|
2,047
|
2,044
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
12,096,489
|
12,938,967
|
12,362,675
|
11,738,570
|
11,557,541
|