|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,261,012
|
3,687,176
|
3,408,921
|
3,589,474
|
3,068,079
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4,106
|
6,856
|
12,363
|
452
|
2,401
|
|
Doanh thu thuần
|
4,256,905
|
3,680,320
|
3,396,558
|
3,589,022
|
3,065,678
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,919,410
|
3,483,102
|
3,214,226
|
3,429,074
|
2,789,810
|
|
Lợi nhuận gộp
|
337,495
|
197,218
|
182,332
|
159,948
|
275,868
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
100,508
|
87,537
|
68,799
|
64,961
|
83,236
|
|
Chi phí tài chính
|
125,691
|
83,728
|
76,749
|
80,122
|
111,093
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
76,951
|
65,065
|
72,321
|
73,698
|
108,304
|
|
Chi phí bán hàng
|
175,217
|
66,783
|
75,789
|
50,845
|
101,214
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
30,354
|
29,960
|
34,599
|
25,209
|
31,026
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
106,740
|
104,286
|
63,994
|
68,733
|
115,772
|
|
Thu nhập khác
|
2,133
|
2,504
|
5,402
|
1,439
|
1,877
|
|
Chi phí khác
|
797
|
267
|
9,669
|
2,912
|
454
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,336
|
2,238
|
-4,267
|
-1,473
|
1,423
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
108,077
|
106,523
|
59,727
|
67,260
|
117,194
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,995
|
20,390
|
15,938
|
2,298
|
46,389
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
11,405
|
1,109
|
7,233
|
14,300
|
-21,282
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
20,400
|
21,500
|
23,171
|
16,598
|
25,107
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
87,677
|
85,024
|
36,557
|
50,662
|
92,087
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-2
|
-3
|
89
|
-1,601
|
-964
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
87,679
|
85,027
|
36,468
|
52,264
|
93,051
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|