単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 71,204 71,237 79,777 112,116 67,585
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 654 159 104 121 130
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 70,550 71,078 79,673 111,994 67,455
4. Giá vốn hàng bán 36,708 37,942 44,833 70,461 35,632
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 33,842 33,136 34,840 41,533 31,824
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,529 2,655 1,878 2,341 2,428
7. Chi phí tài chính 3,327 3,283 2,468 2,600 4,948
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,890 1,836 1,707 1,695 3,685
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 2,977 4,325 2,867 3,309 1,926
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,752 7,409 4,770 7,792 5,303
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 19,315 20,773 26,612 30,173 22,074
12. Thu nhập khác 388 701 796 51 96
13. Chi phí khác 0 428 1,138 2,216 637
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 388 273 -342 -2,165 -540
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 19,704 21,047 26,271 28,008 21,533
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,941 4,308 5,402 6,543 4,556
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 242 -198 -198
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,941 4,308 5,644 6,345 4,358
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 15,763 16,739 20,627 21,663 17,176
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 15,763 16,739 20,627 21,663 17,176