|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
86,880
|
71,204
|
71,237
|
79,777
|
112,116
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
172
|
654
|
159
|
104
|
121
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
86,708
|
70,550
|
71,078
|
79,673
|
111,994
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
45,581
|
36,708
|
37,942
|
44,833
|
70,461
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
41,128
|
33,842
|
33,136
|
34,840
|
41,533
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,725
|
2,529
|
2,655
|
1,878
|
2,341
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,967
|
3,327
|
3,283
|
2,468
|
2,600
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,916
|
1,890
|
1,836
|
1,707
|
1,695
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,394
|
2,977
|
4,325
|
2,867
|
3,309
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,050
|
10,752
|
7,409
|
4,770
|
7,792
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
21,441
|
19,315
|
20,773
|
26,612
|
30,173
|
|
12. Thu nhập khác
|
198
|
388
|
701
|
796
|
51
|
|
13. Chi phí khác
|
30
|
0
|
428
|
1,138
|
2,216
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
168
|
388
|
273
|
-342
|
-2,165
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
21,609
|
19,704
|
21,047
|
26,271
|
28,008
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,801
|
3,941
|
4,308
|
5,402
|
6,543
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
242
|
-198
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,801
|
3,941
|
4,308
|
5,644
|
6,345
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
16,808
|
15,763
|
16,739
|
20,627
|
21,663
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
16,808
|
15,763
|
16,739
|
20,627
|
21,663
|